| số nhiều | henriques |
call henrique
Gọi Henrique
tell henrique
Nói với Henrique
ask henrique
Hỏi Henrique
where is henrique
Henrique ở đâu
henrique said
Henrique nói
meet henrique
Gặp Henrique
thanks henrique
Cảm ơn Henrique
henrique knows
Henrique biết
tell henrique please
Xin hãy nói với Henrique
henrique is here
Henrique ở đây
henrique said he would arrive by noon.
Henrique nói rằng anh sẽ đến trước trưa.
henrique believed in hard work and honesty.
Henrique tin vào sự chăm chỉ và trung thực.
henrique decided to start his own business.
Henrique quyết định bắt đầu kinh doanh riêng của mình.
henrique wanted to learn mandarin chinese.
Henrique muốn học tiếng Trung.
henrique asked for directions to the museum.
Henrique hỏi đường đến bảo tàng.
henrique thought the movie was excellent.
Henrique cho rằng bộ phim rất tuyệt vời.
henrique felt tired after the long journey.
Henrique cảm thấy mệt sau chuyến đi dài.
henrique knew the answer to the difficult question.
Henrique biết câu trả lời cho câu hỏi khó.
henrique became a successful entrepreneur.
Henrique trở thành một doanh nhân thành đạt.
henrique started his new job last monday.
Henrique bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tuần trước.
henrique finished reading the entire book in one day.
Henrique đã đọc xong toàn bộ cuốn sách trong một ngày.
henrique worked with his team on the important project.
Henrique làm việc cùng nhóm của mình trên dự án quan trọng.
henrique lived in são paulo for five years.
Henrique sống ở São Paulo trong năm năm.
henrique met his wife at a coffee shop.
Henrique gặp vợ mình tại một quán cà phê.
henrique helped his neighbor fix the broken fence.
Henrique giúp hàng xóm sửa lại hàng rào bị hỏng.
call henrique
Gọi Henrique
tell henrique
Nói với Henrique
ask henrique
Hỏi Henrique
where is henrique
Henrique ở đâu
henrique said
Henrique nói
meet henrique
Gặp Henrique
thanks henrique
Cảm ơn Henrique
henrique knows
Henrique biết
tell henrique please
Xin hãy nói với Henrique
henrique is here
Henrique ở đây
henrique said he would arrive by noon.
Henrique nói rằng anh sẽ đến trước trưa.
henrique believed in hard work and honesty.
Henrique tin vào sự chăm chỉ và trung thực.
henrique decided to start his own business.
Henrique quyết định bắt đầu kinh doanh riêng của mình.
henrique wanted to learn mandarin chinese.
Henrique muốn học tiếng Trung.
henrique asked for directions to the museum.
Henrique hỏi đường đến bảo tàng.
henrique thought the movie was excellent.
Henrique cho rằng bộ phim rất tuyệt vời.
henrique felt tired after the long journey.
Henrique cảm thấy mệt sau chuyến đi dài.
henrique knew the answer to the difficult question.
Henrique biết câu trả lời cho câu hỏi khó.
henrique became a successful entrepreneur.
Henrique trở thành một doanh nhân thành đạt.
henrique started his new job last monday.
Henrique bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tuần trước.
henrique finished reading the entire book in one day.
Henrique đã đọc xong toàn bộ cuốn sách trong một ngày.
henrique worked with his team on the important project.
Henrique làm việc cùng nhóm của mình trên dự án quan trọng.
henrique lived in são paulo for five years.
Henrique sống ở São Paulo trong năm năm.
henrique met his wife at a coffee shop.
Henrique gặp vợ mình tại một quán cà phê.
henrique helped his neighbor fix the broken fence.
Henrique giúp hàng xóm sửa lại hàng rào bị hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay