heptatomic

[Mỹ]/ˌhɛp.təˈtɒm.ɪk/
[Anh]/ˌhɛp.təˈtɑː.mɪk/

Dịch

adj. bao gồm bảy nguyên tử

Cụm từ & Cách kết hợp

heptatomic structure

cấu trúc heptatomic

heptatomic molecule

phân tử heptatomic

heptatomic compound

hợp chất heptatomic

heptatomic ion

ion heptatomic

heptatomic gas

khí heptatomic

heptatomic species

loài heptatomic

heptatomic cluster

chùm heptatomic

heptatomic arrangement

bố trí heptatomic

heptatomic formula

công thức heptatomic

heptatomic reaction

phản ứng heptatomic

Câu ví dụ

the heptatomic molecule was discovered in the lab.

phân tử heptatomic đã được phát hiện trong phòng thí nghiệm.

researchers studied the properties of heptatomic compounds.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các tính chất của hợp chất heptatomic.

heptatomic structures are rare in organic chemistry.

các cấu trúc heptatomic hiếm gặp trong hóa hữu cơ.

the heptatomic configuration can lead to unique reactions.

cấu hình heptatomic có thể dẫn đến các phản ứng độc đáo.

understanding heptatomic interactions is crucial for chemists.

hiểu các tương tác heptatomic rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

heptatomic rings are a topic of current research.

các vòng heptatomic là một chủ đề nghiên cứu hiện tại.

the stability of heptatomic molecules varies significantly.

độ ổn định của các phân tử heptatomic khác nhau đáng kể.

heptatomic species can exhibit interesting physical properties.

các loài heptatomic có thể thể hiện các tính chất vật lý thú vị.

in theoretical chemistry, heptatomic systems are often modeled.

trong hóa học lý thuyết, các hệ thống heptatomic thường được mô hình hóa.

new heptatomic compounds are being synthesized for applications.

các hợp chất heptatomic mới đang được tổng hợp cho các ứng dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay