her birthday
sinh nhật của cô ấy
her family
gia đình của cô ấy
her hair
tóc của cô ấy
her favorite
m Favorit của cô ấy
her smile
nụ cười của cô ấy
She brushed her hair.
Cô ấy chải tóc.
Her cat is very playful.
Con mèo của cô ấy rất nghịch ngợm.
She loves to read books in her free time.
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
Her favorite color is blue.
Màu yêu thích của cô ấy là màu xanh lam.
She took her dog for a walk.
Cô ấy đưa chó của mình đi dạo.
Her parents are coming to visit.
Bố mẹ của cô ấy sắp đến thăm.
She wore her favorite dress to the party.
Cô ấy mặc chiếc váy yêu thích của mình đến bữa tiệc.
She forgot her umbrella at home.
Cô ấy quên mang ô đi nhà.
Her brother is a talented musician.
Anh trai của cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.
She cooked her favorite meal for dinner.
Cô ấy nấu món ăn yêu thích của mình cho bữa tối.
Her first piano teacher praised her dexterity.
Người dạy piano đầu tiên của cô ấy đã khen ngợi sự khéo léo của cô ấy.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2The threat couldn't stop her from accomplishing her goal to run.
Mối đe dọa không thể ngăn cản cô ấy đạt được mục tiêu chạy.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2017 CollectionHer mind received knowledge which had never before fallen in her way.
Tâm trí cô ấy đón nhận kiến thức mà trước đây chưa từng xảy đến với cô ấy.
Nguồn: Pride and Prejudice (Original Version)You should get that. It's probably her.
Bạn nên hiểu điều đó. Chắc là cô ấy thôi.
Nguồn: Selected Mind StationI thanked Jane for her gracious hospitality.
Tôi đã cảm ơn Jane vì lòng hiếu khách chu đáo của cô ấy.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionOne day, her mother called her from the garden.
Một ngày, mẹ cô ấy gọi cô ấy từ vườn.
Nguồn: People's Education Press PEP Primary School English Grade 6 Volume 2People were shouting, leave her alone. Let her go.
Mọi người đang quát, bỏ mặc cô ấy đi. Hãy để cô ấy đi.
Nguồn: 2015 Ford Focus CollectionJackie put her hands to her head. 'No! No! '
Jackie đặt tay lên đầu. 'Không! Không!'
Nguồn: Money and Love (Bookworm Level 1)I'll tell her I'm going to quit being her apprentice.
Tôi sẽ nói với cô ấy rằng tôi sẽ bỏ việc học việc cho cô ấy.
Nguồn: Spirited Away SelectionThe snuff came puffing in her face.
Thuốc súng phả vào mặt cô ấy.
Nguồn: Original Chinese Language Class in American Elementary SchoolsKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay