heracleums

[Mỹ]/hɪˈrækliəmz/
[Anh]/hɪˈrækliəmz/

Dịch

n. heracleums (số nhiều); một chi thực vật thuộc họ Apiaceae (họ cà rốt), thường có lá kép lớn và hoa trắng nhỏ xếp thành tán; thường được gọi là cây sừng hươu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay