heracleum

[Mỹ]/hɪˈrækiəm/
[Anh]/hɪˈrækiəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ Apiaceae, thường được gọi là cây rau má, được đặc trưng bởi thân cao, lá lớn và các cụm hoa nhỏ màu trắng xếp theo dạng tán.
Các dạng của từ
số nhiềuheracleums

Cụm từ & Cách kết hợp

heracleum sap

Vietnamese_translation

heracleum burns

Vietnamese_translation

heracleum danger

Vietnamese_translation

heracleum plant

Vietnamese_translation

heracleum toxicity

Vietnamese_translation

heracleum exposure

Vietnamese_translation

giant heracleum

Vietnamese_translation

heracleum removal

Vietnamese_translation

heracleum control

Vietnamese_translation

heracleum photosensitivity

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the giant hogweed is considered one of the most dangerous invasive plants in europe.

Cây sòi khổng lồ được coi là một trong những loài thực vật xâm lấn nguy hiểm nhất ở châu Âu.

heracleum mantegazzianum produces phototoxic sap that can cause severe burns.

Heracleum mantegazzianum tiết ra nhựa có tính quang độc có thể gây bỏng nghiêm trọng.

gardeners should wear protective gloves when handling hogweed to avoid skin contact.

Những người làm vườn nên đeo găng tay bảo vệ khi xử lý cây sòi để tránh tiếp xúc với da.

the phototoxic properties of heracleum make it a serious health hazard.

Tính chất quang độc của Heracleum khiến nó trở thành mối nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe.

authorities have launched campaigns to eradicate hogweed from public areas.

Các cơ quan chức năng đã triển khai các chiến dịch để tiêu diệt cây sòi khỏi các khu vực công cộng.

children should be educated about the dangers of touching hogweed plants.

Trẻ em nên được giáo dục về nguy hiểm khi chạm vào cây sòi.

the hogweed's toxic sap can cause blisters when exposed to sunlight.

Chất nhờn độc hại của cây sòi có thể gây phồng rộp khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

heracleum species are native to the caucasus region but have spread worldwide.

Các loài Heracleum có nguồn gốc từ khu vực Caucaso nhưng đã lan rộng khắp thế giới.

professional exterminators use specialized techniques to remove hogweed infestations.

Các kỹ thuật viên diệt cỏ chuyên nghiệp sử dụng các kỹ thuật chuyên biệt để loại bỏ dịch bệnh của cây sòi.

the tall stems of giant hogweed can reach heights of over three meters.

Stem cao của cây sòi khổng lồ có thể đạt độ cao hơn ba mét.

hogweed control requires consistent effort over several growing seasons.

Việc kiểm soát cây sòi đòi hỏi sự nỗ lực liên tục qua nhiều mùa sinh trưởng.

the distinctive white flower clusters make heracleum easy to identify.

Các cụm hoa trắng đặc trưng giúp dễ dàng nhận biết Heracleum.

common hogweed can be found in meadows and along riverbanks throughout temperate regions.

Cây sòi thường thấy ở các cánh đồng và ven bờ sông khắp các khu vực ôn đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay