herbariums

[Mỹ]/hɜːˈbɛərɪəmz/
[Anh]/hɜrˈbɛrɪəmz/

Dịch

n. bộ sưu tập mẫu thực vật khô

Cụm từ & Cách kết hợp

study herbariums

nghiên cứu các mẫu thảo dược

collect herbariums

thu thập các mẫu thảo dược

herbariums catalog

phân loại các mẫu thảo dược

herbariums collection

thư viện các mẫu thảo dược

herbariums specimens

các mẫu vật thảo dược

herbariums research

nghiên cứu các mẫu thảo dược

herbariums database

cơ sở dữ liệu các mẫu thảo dược

herbariums exhibition

triển lãm các mẫu thảo dược

herbariums preservation

bảo quản các mẫu thảo dược

herbariums management

quản lý các mẫu thảo dược

Câu ví dụ

herbariums are essential for studying plant biodiversity.

các vườn thảo dược là điều cần thiết để nghiên cứu đa dạng sinh vật thực vật.

many universities maintain extensive herbariums for research purposes.

nhiều trường đại học duy trì các vườn thảo dược rộng lớn cho mục đích nghiên cứu.

herbariums can provide valuable information about climate change.

các vườn thảo dược có thể cung cấp thông tin có giá trị về biến đổi khí hậu.

students often visit herbariums to learn about different species.

sinh viên thường xuyên đến thăm các vườn thảo dược để tìm hiểu về các loài khác nhau.

herbariums play a crucial role in conservation efforts.

các vườn thảo dược đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực bảo tồn.

researchers catalog specimens in herbariums for future studies.

các nhà nghiên cứu lập danh mục các mẫu vật trong các vườn thảo dược để nghiên cứu trong tương lai.

herbariums help document plant evolution over time.

các vườn thảo dược giúp ghi lại sự tiến hóa của thực vật theo thời gian.

many herbariums are open to the public for educational tours.

nhiều vườn thảo dược mở cửa cho công chúng tham gia các chuyến tham quan giáo dục.

herbariums often collaborate with botanical gardens for research.

các vườn thảo dược thường xuyên hợp tác với các vườn thực vật để nghiên cứu.

some herbariums specialize in rare and endangered plants.

một số vườn thảo dược chuyên về các loài thực vật quý hiếm và nguy cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay