heroico

[Mỹ]/hɪˈrɒɪk/
[Anh]/hɪˈrɑɪk/

Dịch

adj. sở hữu những phẩm chất của một người hùng; rất dũng cảm; can đảm

Câu ví dụ

the heroico rescue team saved dozens from the burning building.

Đội cứu hộ dũng cảm đã cứu hàng chục người khỏi tòa nhà đang cháy.

his heroico sacrifice will never be forgotten by generations to come.

Hi sinh anh dũng của anh ấy sẽ không bao giờ bị lãng quên bởi các thế hệ sau.

the soldier performed a heroico act of bravery during the battle.

Người lính đã thực hiện một hành động dũng cảm trong trận chiến.

she made a heroico effort to save the drowning child despite the dangerous currents.

Cô ấy đã nỗ lực dũng cảm để cứu đứa trẻ đang bị đuối bất chấp dòng chảy nguy hiểm.

the heroico firefighter rushed into the collapsing structure without hesitation.

Người lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang sụp đổ mà không do dự.

his heroico journey inspired millions around the world to never give up.

Hành trình anh hùng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới để không bao giờ bỏ cuộc.

the nurse showed heroico dedication to her patients during the difficult pandemic.

Vị y tá đã thể hiện sự tận tâm anh hùng với bệnh nhân trong đại dịch khó khăn.

the heroico resistance fighters defended their homeland against the invaders.

Các chiến binh kháng chiến dũng cảm đã bảo vệ quê hương của họ trước những kẻ xâm lược.

his heroico spirit continued to live on through the lives he touched.

Tinh thần anh hùng của anh ấy vẫn sống mãi trong cuộc đời những người anh ấy chạm đến.

the athlete delivered a heroico performance in the championship finals.

Vận động viên đã thể hiện màn trình diễn xuất sắc trong trận chung kết vô địch.

the volunteers made a heroico attempt to evacuate all residents before the hurricane.

Các tình nguyện viên đã nỗ lực dũng cảm để sơ tán tất cả các cư dân trước cơn bão.

her heroico struggle against injustice became a symbol of hope for many.

Cuộc đấu tranh anh hùng của cô ấy chống lại bất công đã trở thành biểu tượng của hy vọng đối với nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay