valiente

[Mỹ]/vəˈlɪɛnteɪ/
[Anh]/vəˈlɪɛnteɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Valiente, một địa danh ở Cuba.

Cụm từ & Cách kết hợp

ser valiente

anh dũng

valiente corazón

trái tim dũng cảm

muy valiente

rất dũng cảm

hombre valiente

người đàn ông dũng cảm

valiente guerrero

võ sĩ dũng cảm

actitud valiente

tinh thần dũng cảm

valiente decisión

quyết định dũng cảm

siempre valiente

luôn luôn dũng cảm

valiente y fuerte

dũng cảm và mạnh mẽ

ser más valiente

dũng cảm hơn

Câu ví dụ

the boy was very brave when he stood up to the bully.

Cậu bé đã rất dũng cảm khi đối mặt với kẻ bắt nạt.

the soldiers showed brave behavior during the battle.

Các binh lính đã thể hiện hành vi dũng cảm trong trận chiến.

it's brave of you to speak publicly about this issue.

Thật dũng cảm khi bạn dám lên tiếng công khai về vấn đề này.

the queen was brave when she faced the dragon.

Nữ hoàng đã rất dũng cảm khi đối mặt với con rồng.

we need someone brave for this dangerous mission.

Chúng ta cần một người dũng cảm cho nhiệm vụ nguy hiểm này.

her actions were incredibly brave during the emergency.

Hành động của cô ấy vô cùng dũng cảm trong tình huống khẩn cấp.

the dog proved to be very brave while protecting his owner.

Con chó đã chứng tỏ là rất dũng cảm khi bảo vệ chủ của nó.

she asked a very brave question at the meeting.

Cô ấy đã đặt một câu hỏi rất dũng cảm trong cuộc họp.

firefighters are known for their brave work.

Lính cứu hỏa nổi tiếng với công việc dũng cảm của họ.

he made the brave decision to change his career.

Anh ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm là thay đổi sự nghiệp của mình.

the young girl showed a brave heart in the face of adversity.

Cô gái trẻ đã thể hiện một trái tim dũng cảm trước nghịch cảnh.

what you have done is a truly brave act.

Những gì bạn đã làm là một hành động thực sự dũng cảm.

the firefighter made a brave rescue attempt despite the danger.

Người lính cứu hỏa đã thực hiện một nỗ lực cứu hộ dũng cảm bất chấp nguy hiểm.

she offered a brave defense of her controversial opinions.

Cô ấy đã đưa ra một sự bảo vệ dũng cảm cho những quan điểm gây tranh cãi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay