ser valiente
anh dũng
valiente corazón
trái tim dũng cảm
muy valiente
rất dũng cảm
hombre valiente
người đàn ông dũng cảm
valiente guerrero
võ sĩ dũng cảm
actitud valiente
tinh thần dũng cảm
valiente decisión
quyết định dũng cảm
siempre valiente
luôn luôn dũng cảm
valiente y fuerte
dũng cảm và mạnh mẽ
ser más valiente
dũng cảm hơn
the boy was very brave when he stood up to the bully.
Cậu bé đã rất dũng cảm khi đối mặt với kẻ bắt nạt.
the soldiers showed brave behavior during the battle.
Các binh lính đã thể hiện hành vi dũng cảm trong trận chiến.
it's brave of you to speak publicly about this issue.
Thật dũng cảm khi bạn dám lên tiếng công khai về vấn đề này.
the queen was brave when she faced the dragon.
Nữ hoàng đã rất dũng cảm khi đối mặt với con rồng.
we need someone brave for this dangerous mission.
Chúng ta cần một người dũng cảm cho nhiệm vụ nguy hiểm này.
her actions were incredibly brave during the emergency.
Hành động của cô ấy vô cùng dũng cảm trong tình huống khẩn cấp.
the dog proved to be very brave while protecting his owner.
Con chó đã chứng tỏ là rất dũng cảm khi bảo vệ chủ của nó.
she asked a very brave question at the meeting.
Cô ấy đã đặt một câu hỏi rất dũng cảm trong cuộc họp.
firefighters are known for their brave work.
Lính cứu hỏa nổi tiếng với công việc dũng cảm của họ.
he made the brave decision to change his career.
Anh ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm là thay đổi sự nghiệp của mình.
the young girl showed a brave heart in the face of adversity.
Cô gái trẻ đã thể hiện một trái tim dũng cảm trước nghịch cảnh.
what you have done is a truly brave act.
Những gì bạn đã làm là một hành động thực sự dũng cảm.
the firefighter made a brave rescue attempt despite the danger.
Người lính cứu hỏa đã thực hiện một nỗ lực cứu hộ dũng cảm bất chấp nguy hiểm.
she offered a brave defense of her controversial opinions.
Cô ấy đã đưa ra một sự bảo vệ dũng cảm cho những quan điểm gây tranh cãi của mình.
ser valiente
anh dũng
valiente corazón
trái tim dũng cảm
muy valiente
rất dũng cảm
hombre valiente
người đàn ông dũng cảm
valiente guerrero
võ sĩ dũng cảm
actitud valiente
tinh thần dũng cảm
valiente decisión
quyết định dũng cảm
siempre valiente
luôn luôn dũng cảm
valiente y fuerte
dũng cảm và mạnh mẽ
ser más valiente
dũng cảm hơn
the boy was very brave when he stood up to the bully.
Cậu bé đã rất dũng cảm khi đối mặt với kẻ bắt nạt.
the soldiers showed brave behavior during the battle.
Các binh lính đã thể hiện hành vi dũng cảm trong trận chiến.
it's brave of you to speak publicly about this issue.
Thật dũng cảm khi bạn dám lên tiếng công khai về vấn đề này.
the queen was brave when she faced the dragon.
Nữ hoàng đã rất dũng cảm khi đối mặt với con rồng.
we need someone brave for this dangerous mission.
Chúng ta cần một người dũng cảm cho nhiệm vụ nguy hiểm này.
her actions were incredibly brave during the emergency.
Hành động của cô ấy vô cùng dũng cảm trong tình huống khẩn cấp.
the dog proved to be very brave while protecting his owner.
Con chó đã chứng tỏ là rất dũng cảm khi bảo vệ chủ của nó.
she asked a very brave question at the meeting.
Cô ấy đã đặt một câu hỏi rất dũng cảm trong cuộc họp.
firefighters are known for their brave work.
Lính cứu hỏa nổi tiếng với công việc dũng cảm của họ.
he made the brave decision to change his career.
Anh ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm là thay đổi sự nghiệp của mình.
the young girl showed a brave heart in the face of adversity.
Cô gái trẻ đã thể hiện một trái tim dũng cảm trước nghịch cảnh.
what you have done is a truly brave act.
Những gì bạn đã làm là một hành động thực sự dũng cảm.
the firefighter made a brave rescue attempt despite the danger.
Người lính cứu hỏa đã thực hiện một nỗ lực cứu hộ dũng cảm bất chấp nguy hiểm.
she offered a brave defense of her controversial opinions.
Cô ấy đã đưa ra một sự bảo vệ dũng cảm cho những quan điểm gây tranh cãi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay