heroics

[Mỹ]/hi'rəuiks/
[Anh]/hɪˈroɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những từ ngữ hoặc hành động phóng đại, sự khoe khoang hoặc tự mãn lộ liễu.

Câu ví dụ

He displayed great heroics during the rescue mission.

Anh ấy đã thể hiện những hành động dũng cảm tuyệt vời trong nhiệm vụ giải cứu.

The soldier was awarded a medal for his heroics in battle.

Người lính đã được trao tặng huân chương vì những hành động dũng cảm của anh ấy trong trận chiến.

She performed heroics to save her drowning friend.

Cô ấy đã thực hiện những hành động dũng cảm để cứu người bạn đang bị đuối.

The firefighter's heroics saved the family from the burning building.

Những hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa đã cứu cả gia đình khỏi tòa nhà đang cháy.

The heroics of the police officer prevented a major crime from happening.

Những hành động dũng cảm của cảnh sát đã ngăn chặn một tội phạm nghiêm trọng xảy ra.

The movie portrayed the heroics of the main character in a thrilling way.

Bộ phim đã khắc họa những hành động dũng cảm của nhân vật chính một cách hấp dẫn.

Despite the danger, he was determined to perform heroics to save the hostages.

Bất chấp nguy hiểm, anh ấy vẫn quyết tâm thực hiện những hành động dũng cảm để cứu con tin.

The heroics of the doctor in the emergency room were commendable.

Những hành động dũng cảm của bác sĩ trong phòng cấp cứu rất đáng khen ngợi.

The team captain's heroics inspired the rest of the players to give their best.

Những hành động dũng cảm của đội trưởng đã truyền cảm hứng cho những người chơi khác cố gắng hết sức.

Her heroics in the face of adversity earned her the admiration of many.

Những hành động dũng cảm của cô ấy khi đối mặt với nghịch cảnh đã giúp cô ấy nhận được sự ngưỡng mộ của nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay