courageousness under fire
sự dũng cảm dưới hỏa lực
courageousness in adversity
sự dũng cảm trước nghịch cảnh
courageousness of spirit
tinh thần dũng cảm
courageousness in leadership
sự dũng cảm trong lãnh đạo
courageousness to act
sự dũng cảm hành động
courageousness in decision-making
sự dũng cảm trong ra quyết định
courageousness to speak
sự dũng cảm lên tiếng
courageousness in truth
sự dũng cảm với sự thật
courageousness of character
sự dũng cảm trong tính cách
courageousness in love
sự dũng cảm trong tình yêu
her courageousness inspired everyone around her.
tinh thần dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
courageousness is essential in facing challenges.
tinh thần dũng cảm là điều cần thiết để đối mặt với những thử thách.
he showed great courageousness during the crisis.
anh ấy đã thể hiện tinh thần dũng cảm lớn lao trong cuộc khủng hoảng.
courageousness can lead to significant change.
tinh thần dũng cảm có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
we admire her courageousness in standing up for her beliefs.
chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần dũng cảm của cô ấy khi đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.
courageousness is often rewarded in difficult situations.
tinh thần dũng cảm thường được đền đáp trong những tình huống khó khăn.
his courageousness in the face of danger was remarkable.
tinh thần dũng cảm của anh ấy đối mặt với nguy hiểm thật đáng kinh ngạc.
courageousness can inspire others to act.
tinh thần dũng cảm có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động.
she demonstrated her courageousness by taking risks.
cô ấy đã thể hiện tinh thần dũng cảm của mình bằng cách chấp nhận rủi ro.
courageousness often comes from deep within.
tinh thần dũng cảm thường đến từ sâu thẳm bên trong.
courageousness under fire
sự dũng cảm dưới hỏa lực
courageousness in adversity
sự dũng cảm trước nghịch cảnh
courageousness of spirit
tinh thần dũng cảm
courageousness in leadership
sự dũng cảm trong lãnh đạo
courageousness to act
sự dũng cảm hành động
courageousness in decision-making
sự dũng cảm trong ra quyết định
courageousness to speak
sự dũng cảm lên tiếng
courageousness in truth
sự dũng cảm với sự thật
courageousness of character
sự dũng cảm trong tính cách
courageousness in love
sự dũng cảm trong tình yêu
her courageousness inspired everyone around her.
tinh thần dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
courageousness is essential in facing challenges.
tinh thần dũng cảm là điều cần thiết để đối mặt với những thử thách.
he showed great courageousness during the crisis.
anh ấy đã thể hiện tinh thần dũng cảm lớn lao trong cuộc khủng hoảng.
courageousness can lead to significant change.
tinh thần dũng cảm có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
we admire her courageousness in standing up for her beliefs.
chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần dũng cảm của cô ấy khi đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.
courageousness is often rewarded in difficult situations.
tinh thần dũng cảm thường được đền đáp trong những tình huống khó khăn.
his courageousness in the face of danger was remarkable.
tinh thần dũng cảm của anh ấy đối mặt với nguy hiểm thật đáng kinh ngạc.
courageousness can inspire others to act.
tinh thần dũng cảm có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động.
she demonstrated her courageousness by taking risks.
cô ấy đã thể hiện tinh thần dũng cảm của mình bằng cách chấp nhận rủi ro.
courageousness often comes from deep within.
tinh thần dũng cảm thường đến từ sâu thẳm bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay