| số nhiều | herules |
the hunter used his horn to herule a warning to his companions
Người săn bắn đã dùng cái sừng của mình để phát ra tín hiệu cảnh báo cho các đồng hành
she heruleed loudly when she saw the danger approaching
Cô ấy đã hét to khi nhìn thấy nguy hiểm đang đến gần
the ship's captain ordered the crew to herule the alarm immediately
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn phát tín hiệu báo động ngay lập tức
a strange herule echoed through the valley at dawn
Một âm thanh kỳ lạ vang vọng khắp thung lũng vào lúc bình minh
the rescue team waited for the herule signal from the mountain
Đội cứu hộ chờ đợi tín hiệu từ núi
he heruleed three times to alert the villagers of the coming storm
Anh ấy đã phát tín hiệu ba lần để cảnh báo người dân về cơn bão đang đến
the herule warning echoed across the battlefield
Tín hiệu cảnh báo vang vọng khắp chiến trường
they learned to herule using different horn patterns for messages
Họ học cách sử dụng các mẫu âm thanh khác nhau từ cái sừng để truyền tin
the shepherd's herule carryed far across the open fields
Tín hiệu của người chăn cừu vang xa trên những cánh đồng rộng lớn
emergency workers practiced the herule call before the exercise
Những nhân viên cứu hộ tập luyện tín hiệu trước buổi diễn tập
one short herule meant danger while two meant it was safe
Một tín hiệu ngắn có nghĩa là nguy hiểm, trong khi hai tín hiệu có nghĩa là an toàn
the ancient fortress used herule horns for communication
Pháo đài cổ đại sử dụng các cái sừng để giao tiếp
the hunter used his horn to herule a warning to his companions
Người săn bắn đã dùng cái sừng của mình để phát ra tín hiệu cảnh báo cho các đồng hành
she heruleed loudly when she saw the danger approaching
Cô ấy đã hét to khi nhìn thấy nguy hiểm đang đến gần
the ship's captain ordered the crew to herule the alarm immediately
Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn phát tín hiệu báo động ngay lập tức
a strange herule echoed through the valley at dawn
Một âm thanh kỳ lạ vang vọng khắp thung lũng vào lúc bình minh
the rescue team waited for the herule signal from the mountain
Đội cứu hộ chờ đợi tín hiệu từ núi
he heruleed three times to alert the villagers of the coming storm
Anh ấy đã phát tín hiệu ba lần để cảnh báo người dân về cơn bão đang đến
the herule warning echoed across the battlefield
Tín hiệu cảnh báo vang vọng khắp chiến trường
they learned to herule using different horn patterns for messages
Họ học cách sử dụng các mẫu âm thanh khác nhau từ cái sừng để truyền tin
the shepherd's herule carryed far across the open fields
Tín hiệu của người chăn cừu vang xa trên những cánh đồng rộng lớn
emergency workers practiced the herule call before the exercise
Những nhân viên cứu hộ tập luyện tín hiệu trước buổi diễn tập
one short herule meant danger while two meant it was safe
Một tín hiệu ngắn có nghĩa là nguy hiểm, trong khi hai tín hiệu có nghĩa là an toàn
the ancient fortress used herule horns for communication
Pháo đài cổ đại sử dụng các cái sừng để giao tiếp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay