herule

[Mỹ]/həˈruːl/
[Anh]/həˈruːl/

Dịch

n. Heracles; người anh hùng Hy Lạp nổi tiếng với sức mạnh và Mười Hai Công Việc.
Các dạng của từ
số nhiềuherules

Câu ví dụ

the hunter used his horn to herule a warning to his companions

Người săn bắn đã dùng cái sừng của mình để phát ra tín hiệu cảnh báo cho các đồng hành

she heruleed loudly when she saw the danger approaching

Cô ấy đã hét to khi nhìn thấy nguy hiểm đang đến gần

the ship's captain ordered the crew to herule the alarm immediately

Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn phát tín hiệu báo động ngay lập tức

a strange herule echoed through the valley at dawn

Một âm thanh kỳ lạ vang vọng khắp thung lũng vào lúc bình minh

the rescue team waited for the herule signal from the mountain

Đội cứu hộ chờ đợi tín hiệu từ núi

he heruleed three times to alert the villagers of the coming storm

Anh ấy đã phát tín hiệu ba lần để cảnh báo người dân về cơn bão đang đến

the herule warning echoed across the battlefield

Tín hiệu cảnh báo vang vọng khắp chiến trường

they learned to herule using different horn patterns for messages

Họ học cách sử dụng các mẫu âm thanh khác nhau từ cái sừng để truyền tin

the shepherd's herule carryed far across the open fields

Tín hiệu của người chăn cừu vang xa trên những cánh đồng rộng lớn

emergency workers practiced the herule call before the exercise

Những nhân viên cứu hộ tập luyện tín hiệu trước buổi diễn tập

one short herule meant danger while two meant it was safe

Một tín hiệu ngắn có nghĩa là nguy hiểm, trong khi hai tín hiệu có nghĩa là an toàn

the ancient fortress used herule horns for communication

Pháo đài cổ đại sử dụng các cái sừng để giao tiếp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay