heterodoxes

[Mỹ]/[ˈhetərɒks]/
[Anh]/[ˈhetərɒks]/

Dịch

n. Những người có quan điểm dị giáo; các học thuyết hoặc ý kiến dị giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

accepting heterodoxes

Chấp nhận các quan điểm dị biệt

Câu ví dụ

the professor encouraged students to explore heterodoxes viewpoints on economic policy.

Giáo sư khuyến khích sinh viên khám phá các quan điểm bất đồng về chính sách kinh tế.

despite facing criticism, the philosopher championed heterodoxes approaches to epistemology.

Dù phải đối mặt với chỉ trích, triết gia vẫn ủng hộ các phương pháp bất đồng trong triết học nhận thức.

the conference featured presentations on various heterodoxes schools of thought in psychology.

Hội nghị có các bài trình bày về nhiều trường phái tư tưởng bất đồng trong tâm lý học.

he argued that incorporating heterodoxes perspectives could enrich the field of sociology.

Ông lập luận rằng việc đưa các quan điểm bất đồng vào có thể làm phong phú thêm lĩnh vực xã hội học.

the academic community often marginalizes heterodoxes theories, regardless of their merit.

Cộng đồng học thuật thường coi nhẹ các lý thuyết bất đồng, bất kể giá trị của chúng.

the study examined the historical reception of heterodoxes economic theories.

Nghiên cứu này đã xem xét cách tiếp nhận lịch sử của các lý thuyết kinh tế bất đồng.

the author challenged the dominant paradigm by presenting compelling evidence for heterodoxes models.

Tác giả đã thách thức mô hình thống trị bằng cách đưa ra bằng chứng thuyết phục cho các mô hình bất đồng.

the debate centered on the validity of heterodoxes interpretations of historical events.

Bài tranh luận tập trung vào tính hợp lệ của các cách diễn giải bất đồng về các sự kiện lịch sử.

the research sought to identify and analyze the core tenets of several heterodoxes systems.

Nghiên cứu này nhằm xác định và phân tích các nguyên lý cốt lõi của một số hệ thống bất đồng.

the panel discussion explored the potential benefits and drawbacks of adopting heterodoxes methodologies.

Bài thảo luận nhóm đã khám phá những lợi ích và bất lợi tiềm tàng khi áp dụng các phương pháp bất đồng.

the book provides a comprehensive overview of heterodoxes approaches to international relations.

Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quát về các phương pháp bất đồng trong quan hệ quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay