heterogeneic response
phản ứng dị thể
heterogeneic populations
dân số dị thể
heterogeneic cells
tế bào dị thể
heterogeneic model
mô hình dị thể
heterogeneic environment
môi trường dị thể
heterogeneic interactions
tương tác dị thể
heterogeneic factors
yếu tố dị thể
heterogeneic traits
đặc điểm dị thể
heterogeneic variability
độ biến thiên dị thể
heterogeneic dynamics
động lực học dị thể
the study focused on heterogeneic cell responses in tissue engineering.
nghiên cứu tập trung vào các phản ứng tế bào dị tính trong kỹ thuật mô.
heterogeneic grafts can lead to complications in transplant surgery.
các mảnh ghép dị tính có thể dẫn đến các biến chứng trong phẫu thuật cấy ghép.
researchers are exploring heterogeneic interactions in cancer biology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tương tác dị tính trong sinh học ung thư.
heterogeneic populations can enhance biodiversity in ecosystems.
các quần thể dị tính có thể tăng cường đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái.
understanding heterogeneic traits is crucial for evolutionary studies.
hiểu các đặc điểm dị tính là rất quan trọng đối với các nghiên cứu tiến hóa.
heterogeneic mixtures often exhibit unique physical properties.
các hỗn hợp dị tính thường thể hiện các tính chất vật lý độc đáo.
in biology, heterogeneic cells can have different functions.
trong sinh học, các tế bào dị tính có thể có các chức năng khác nhau.
the project aims to analyze heterogeneic responses to environmental changes.
dự án nhằm mục đích phân tích các phản ứng dị tính đối với sự thay đổi môi trường.
heterogeneic populations can adapt better to changing climates.
các quần thể dị tính có thể thích nghi tốt hơn với khí hậu thay đổi.
heterogeneic factors play a significant role in disease progression.
các yếu tố dị tính đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của bệnh tật.
heterogeneic response
phản ứng dị thể
heterogeneic populations
dân số dị thể
heterogeneic cells
tế bào dị thể
heterogeneic model
mô hình dị thể
heterogeneic environment
môi trường dị thể
heterogeneic interactions
tương tác dị thể
heterogeneic factors
yếu tố dị thể
heterogeneic traits
đặc điểm dị thể
heterogeneic variability
độ biến thiên dị thể
heterogeneic dynamics
động lực học dị thể
the study focused on heterogeneic cell responses in tissue engineering.
nghiên cứu tập trung vào các phản ứng tế bào dị tính trong kỹ thuật mô.
heterogeneic grafts can lead to complications in transplant surgery.
các mảnh ghép dị tính có thể dẫn đến các biến chứng trong phẫu thuật cấy ghép.
researchers are exploring heterogeneic interactions in cancer biology.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các tương tác dị tính trong sinh học ung thư.
heterogeneic populations can enhance biodiversity in ecosystems.
các quần thể dị tính có thể tăng cường đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái.
understanding heterogeneic traits is crucial for evolutionary studies.
hiểu các đặc điểm dị tính là rất quan trọng đối với các nghiên cứu tiến hóa.
heterogeneic mixtures often exhibit unique physical properties.
các hỗn hợp dị tính thường thể hiện các tính chất vật lý độc đáo.
in biology, heterogeneic cells can have different functions.
trong sinh học, các tế bào dị tính có thể có các chức năng khác nhau.
the project aims to analyze heterogeneic responses to environmental changes.
dự án nhằm mục đích phân tích các phản ứng dị tính đối với sự thay đổi môi trường.
heterogeneic populations can adapt better to changing climates.
các quần thể dị tính có thể thích nghi tốt hơn với khí hậu thay đổi.
heterogeneic factors play a significant role in disease progression.
các yếu tố dị tính đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của bệnh tật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay