systemic heterosexualisms
chủ nghĩa dị tính hệ thống
challenging heterosexualisms
thách thức chủ nghĩa dị tính
analyzing heterosexualisms
phân tích chủ nghĩa dị tính
resisting heterosexualisms
phản kháng chủ nghĩa dị tính
deconstructing heterosexualisms
phá vỡ chủ nghĩa dị tính
critiquing heterosexualisms
phê bình chủ nghĩa dị tính
examining heterosexualisms
khảo sát chủ nghĩa dị tính
exposing heterosexualisms
bóc trần chủ nghĩa dị tính
academic discussions often examine how heterosexualisms shape legal definitions of marriage across cultures.
Các cuộc thảo luận học thuật thường xem xét cách các định kiến về tính dục dị tính ảnh hưởng đến định nghĩa pháp lý về hôn nhân qua các nền văn hóa.
the research analyzed how heterosexualisms manifest in everyday social interactions and institutional policies.
Nghiên cứu đã phân tích cách các định kiến về tính dục dị tính thể hiện trong các tương tác xã hội hàng ngày và chính sách của các tổ chức.
sociologists argue that heterosexualisms create invisible hierarchies that privilege certain family structures over others.
Các nhà xã hội học cho rằng các định kiến về tính dục dị tính tạo ra các cấp bậc vô hình ưu tiên một số cấu trúc gia đình hơn những cấu trúc khác.
media representations frequently challenge or reinforce heterosexualisms through portrayal of romantic relationships.
Các biểu hiện của phương tiện truyền thông thường thách thức hoặc củng cố các định kiến về tính dục dị tính thông qua việc mô tả các mối quan hệ tình cảm.
educational institutions must address how heterosexualisms affect student experiences and sense of belonging.
Các cơ sở giáo dục phải đối mặt với cách các định kiến về tính dục dị tính ảnh hưởng đến trải nghiệm của sinh viên và cảm giác thuộc về.
the documentary explored how heterosexualisms influence healthcare access and treatment outcomes.
Bộ phim tài liệu đã khám phá cách các định kiến về tính dục dị tính ảnh hưởng đến việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe và kết quả điều trị.
activists work to dismantle heterosexualisms by advocating for inclusive policies and representation.
Các nhà hoạt động đang làm việc để phá vỡ các định kiến về tính dục dị tính bằng cách vận động cho các chính sách và sự đại diện bao hàm.
psychological studies reveal how internalized heterosexualisms impact individual identity development.
Các nghiên cứu tâm lý học tiết lộ cách các định kiến về tính dục dị tính nội tại ảnh hưởng đến sự phát triển bản thân của cá nhân.
historical analysis shows how heterosexualisms evolved alongside colonial expansion and modernization.
Phân tích lịch sử cho thấy cách các định kiến về tính dục dị tính phát triển cùng với sự mở rộng thuộc địa và hiện đại hóa.
the professor's lecture examined how heterosexualisms intersect with race, class, and gender systems.
Bài giảng của giáo sư đã xem xét cách các định kiến về tính dục dị tính giao thoa với các hệ thống chủng tộc, giai cấp và giới tính.
workplace policies often reflect unconscious heterosexualisms that marginalize lgbtq+ employees.
Các chính sách nơi làm việc thường phản ánh các định kiến về tính dục dị tính vô thức có thể làm cho nhân viên LGBTQ+ bị gạt ra ngoài lề.
feminist scholars critique how heterosexualisms limit understanding of diverse intimate relationships.
Các học giả nữ quyền chỉ trích cách các định kiến về tính dục dị tính giới hạn sự hiểu biết về các mối quan hệ thân mật đa dạng.
systemic heterosexualisms
chủ nghĩa dị tính hệ thống
challenging heterosexualisms
thách thức chủ nghĩa dị tính
analyzing heterosexualisms
phân tích chủ nghĩa dị tính
resisting heterosexualisms
phản kháng chủ nghĩa dị tính
deconstructing heterosexualisms
phá vỡ chủ nghĩa dị tính
critiquing heterosexualisms
phê bình chủ nghĩa dị tính
examining heterosexualisms
khảo sát chủ nghĩa dị tính
exposing heterosexualisms
bóc trần chủ nghĩa dị tính
academic discussions often examine how heterosexualisms shape legal definitions of marriage across cultures.
Các cuộc thảo luận học thuật thường xem xét cách các định kiến về tính dục dị tính ảnh hưởng đến định nghĩa pháp lý về hôn nhân qua các nền văn hóa.
the research analyzed how heterosexualisms manifest in everyday social interactions and institutional policies.
Nghiên cứu đã phân tích cách các định kiến về tính dục dị tính thể hiện trong các tương tác xã hội hàng ngày và chính sách của các tổ chức.
sociologists argue that heterosexualisms create invisible hierarchies that privilege certain family structures over others.
Các nhà xã hội học cho rằng các định kiến về tính dục dị tính tạo ra các cấp bậc vô hình ưu tiên một số cấu trúc gia đình hơn những cấu trúc khác.
media representations frequently challenge or reinforce heterosexualisms through portrayal of romantic relationships.
Các biểu hiện của phương tiện truyền thông thường thách thức hoặc củng cố các định kiến về tính dục dị tính thông qua việc mô tả các mối quan hệ tình cảm.
educational institutions must address how heterosexualisms affect student experiences and sense of belonging.
Các cơ sở giáo dục phải đối mặt với cách các định kiến về tính dục dị tính ảnh hưởng đến trải nghiệm của sinh viên và cảm giác thuộc về.
the documentary explored how heterosexualisms influence healthcare access and treatment outcomes.
Bộ phim tài liệu đã khám phá cách các định kiến về tính dục dị tính ảnh hưởng đến việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe và kết quả điều trị.
activists work to dismantle heterosexualisms by advocating for inclusive policies and representation.
Các nhà hoạt động đang làm việc để phá vỡ các định kiến về tính dục dị tính bằng cách vận động cho các chính sách và sự đại diện bao hàm.
psychological studies reveal how internalized heterosexualisms impact individual identity development.
Các nghiên cứu tâm lý học tiết lộ cách các định kiến về tính dục dị tính nội tại ảnh hưởng đến sự phát triển bản thân của cá nhân.
historical analysis shows how heterosexualisms evolved alongside colonial expansion and modernization.
Phân tích lịch sử cho thấy cách các định kiến về tính dục dị tính phát triển cùng với sự mở rộng thuộc địa và hiện đại hóa.
the professor's lecture examined how heterosexualisms intersect with race, class, and gender systems.
Bài giảng của giáo sư đã xem xét cách các định kiến về tính dục dị tính giao thoa với các hệ thống chủng tộc, giai cấp và giới tính.
workplace policies often reflect unconscious heterosexualisms that marginalize lgbtq+ employees.
Các chính sách nơi làm việc thường phản ánh các định kiến về tính dục dị tính vô thức có thể làm cho nhân viên LGBTQ+ bị gạt ra ngoài lề.
feminist scholars critique how heterosexualisms limit understanding of diverse intimate relationships.
Các học giả nữ quyền chỉ trích cách các định kiến về tính dục dị tính giới hạn sự hiểu biết về các mối quan hệ thân mật đa dạng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now