heterozygosities

[Mỹ]/ˌhɛtəroʊzaɪˈɡɒsɪtiz/
[Anh]/ˌhɛtərəˈzaɪɡənəs/

Dịch

n.chất lượng hoặc trạng thái của việc dị hợp tử

Cụm từ & Cách kết hợp

high heterozygosities

mức độ dị hợp tử cao

low heterozygosities

mức độ dị hợp tử thấp

average heterozygosities

mức độ dị hợp tử trung bình

increased heterozygosities

mức độ dị hợp tử tăng lên

decreased heterozygosities

mức độ dị hợp tử giảm xuống

genetic heterozygosities

dị hợp tử di truyền

population heterozygosities

dị hợp tử quần thể

measuring heterozygosities

đo lường dị hợp tử

assessing heterozygosities

đánh giá dị hợp tử

heterozygosities analysis

phân tích dị hợp tử

Câu ví dụ

the study focused on the heterozygosities present in various populations.

nghiên cứu tập trung vào các trạng thái dị hợp tử hiện diện ở các quần thể khác nhau.

high heterozygosities can indicate a healthy genetic diversity.

mức độ dị hợp tử cao có thể cho thấy sự đa dạng di truyền khỏe mạnh.

researchers measured the heterozygosities to assess the species' adaptability.

các nhà nghiên cứu đã đo lường các trạng thái dị hợp tử để đánh giá khả năng thích ứng của loài.

understanding heterozygosities is crucial for conservation genetics.

hiểu biết về các trạng thái dị hợp tử rất quan trọng đối với di truyền học bảo tồn.

different factors can influence the levels of heterozygosities in a population.

các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến mức độ của các trạng thái dị hợp tử trong một quần thể.

heterozygosities were analyzed to determine genetic health.

các trạng thái dị hợp tử đã được phân tích để xác định sức khỏe di truyền.

we found significant variations in heterozygosities among the samples.

chúng tôi nhận thấy có những biến đổi đáng kể về các trạng thái dị hợp tử giữa các mẫu.

the presence of heterozygosities can enhance survival rates in changing environments.

sự hiện diện của các trạng thái dị hợp tử có thể tăng cường tỷ lệ sống sót trong môi trường thay đổi.

geneticists often look at heterozygosities to understand evolutionary processes.

các nhà di truyền học thường xem xét các trạng thái dị hợp tử để hiểu các quá trình tiến hóa.

heterozygosities play a significant role in the breeding programs of endangered species.

các trạng thái dị hợp tử đóng vai trò quan trọng trong các chương trình lai tạo của các loài đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay