hewer

[Mỹ]/'hju:ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thợ mỏ; người khai thác gỗ
Word Forms
số nhiềuhewers

Câu ví dụ

hewers of wood and drawers of water

những người đốn gỗ và những người gánh nước

Mitch Hewer skins coolboy!

Mitch Hewer skins coolboy!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay