hexanes

[Mỹ]/ˈhɛkseɪn/
[Anh]/ˈhɛkseɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất lỏng không màu, dễ cháy, alkane với sáu nguyên tử carbon

Cụm từ & Cách kết hợp

hexane extraction

chiết xuất hexane

hexane solvent

dung môi hexane

hexane mixture

hỗn hợp hexane

hexane analysis

phân tích hexane

hexane concentration

nồng độ hexane

hexane content

hàm lượng hexane

hexane vapor

hơi hexane

hexane phase

giai đoạn hexane

hexane wash

rửa hexane

hexane recovery

phục hồi hexane

Câu ví dụ

hexane is commonly used as a solvent in laboratories.

hexan thường được sử dụng như một dung môi trong các phòng thí nghiệm.

workers must handle hexane with care due to its toxicity.

người lao động phải xử lý hexan cẩn thận vì độ độc của nó.

hexane can be found in gasoline and other fuels.

hexan có thể được tìm thấy trong xăng và các loại nhiên liệu khác.

exposure to hexane can lead to neurological damage.

tiếp xúc với hexan có thể dẫn đến tổn thương thần kinh.

hexane is often used in the extraction of oils from seeds.

hexan thường được sử dụng trong quá trình chiết xuất dầu từ hạt giống.

it is important to store hexane in a cool, well-ventilated area.

rất quan trọng để lưu trữ hexan ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió.

hexane has a low boiling point compared to other alkanes.

hexan có nhiệt độ sôi thấp hơn so với các alkan khác.

inhalation of hexane vapors can cause dizziness.

hít phải hơi hexan có thể gây chóng mặt.

hexane is a colorless liquid with a distinctive odor.

hexan là chất lỏng không màu với mùi đặc trưng.

laboratory safety protocols must include precautions for handling hexane.

các quy trình an toàn phòng thí nghiệm phải bao gồm các biện pháp phòng ngừa khi xử lý hexan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay