hgv

[Mỹ]/ˌeitʃ dʒi: 'vi:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Phương tiện vận tải hàng hóa nặng
Word Forms
số nhiềuhgvs

Cụm từ & Cách kết hợp

hgv driver

tài xế xe tải hạng nặng

hgv regulations

quy định về xe tải hạng nặng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay