| số nhiều | hi-fis |
hi-fi system
hệ thống hi-fi
hi-fi sound
âm thanh hi-fi
buy hi-fi
mua hệ thống hi-fi
hi-fi store
cửa hàng bán hệ thống hi-fi
hi-fi lover
người yêu thích hệ thống hi-fi
setting up hi-fi
thiết lập hệ thống hi-fi
enjoying hi-fi
tận hưởng hệ thống hi-fi
new hi-fi
hệ thống hi-fi mới
hi-fi components
thành phần hệ thống hi-fi
i'm saving up to buy a new hi-fi system.
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một hệ thống hi-fi mới.
he's passionate about hi-fi and spends hours tweaking his setup.
Anh ấy đam mê hi-fi và dành hàng giờ để tinh chỉnh hệ thống của mình.
the hi-fi amplifier delivered a rich, warm sound.
Bộ khuếch đại hi-fi mang lại âm thanh ấm áp và đầy đặn.
they have a state-of-the-art hi-fi setup in their living room.
Họ có một hệ thống hi-fi hiện đại trong phòng khách của mình.
the hi-fi speakers were perfectly matched to the amplifier.
Loa hi-fi được phối ghép hoàn hảo với bộ khuếch đại.
she enjoys listening to vinyl on her hi-fi turntable.
Cô ấy thích nghe đĩa than trên máy nghe đĩa than hi-fi của mình.
the clarity of the hi-fi sound was truly impressive.
Độ rõ ràng của âm thanh hi-fi thực sự ấn tượng.
he researches hi-fi components before making a purchase.
Anh ấy nghiên cứu các linh kiện hi-fi trước khi mua.
the hi-fi enthusiast recommended a specific brand of cables.
Người đam mê hi-fi khuyên dùng một thương hiệu cáp cụ thể.
the room acoustics significantly impacted the hi-fi sound quality.
Tính chất âm học của phòng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng âm thanh hi-fi.
they compared several hi-fi systems at the audio store.
Họ so sánh một vài hệ thống hi-fi tại cửa hàng âm thanh.
hi-fi system
hệ thống hi-fi
hi-fi sound
âm thanh hi-fi
buy hi-fi
mua hệ thống hi-fi
hi-fi store
cửa hàng bán hệ thống hi-fi
hi-fi lover
người yêu thích hệ thống hi-fi
setting up hi-fi
thiết lập hệ thống hi-fi
enjoying hi-fi
tận hưởng hệ thống hi-fi
new hi-fi
hệ thống hi-fi mới
hi-fi components
thành phần hệ thống hi-fi
i'm saving up to buy a new hi-fi system.
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một hệ thống hi-fi mới.
he's passionate about hi-fi and spends hours tweaking his setup.
Anh ấy đam mê hi-fi và dành hàng giờ để tinh chỉnh hệ thống của mình.
the hi-fi amplifier delivered a rich, warm sound.
Bộ khuếch đại hi-fi mang lại âm thanh ấm áp và đầy đặn.
they have a state-of-the-art hi-fi setup in their living room.
Họ có một hệ thống hi-fi hiện đại trong phòng khách của mình.
the hi-fi speakers were perfectly matched to the amplifier.
Loa hi-fi được phối ghép hoàn hảo với bộ khuếch đại.
she enjoys listening to vinyl on her hi-fi turntable.
Cô ấy thích nghe đĩa than trên máy nghe đĩa than hi-fi của mình.
the clarity of the hi-fi sound was truly impressive.
Độ rõ ràng của âm thanh hi-fi thực sự ấn tượng.
he researches hi-fi components before making a purchase.
Anh ấy nghiên cứu các linh kiện hi-fi trước khi mua.
the hi-fi enthusiast recommended a specific brand of cables.
Người đam mê hi-fi khuyên dùng một thương hiệu cáp cụ thể.
the room acoustics significantly impacted the hi-fi sound quality.
Tính chất âm học của phòng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng âm thanh hi-fi.
they compared several hi-fi systems at the audio store.
Họ so sánh một vài hệ thống hi-fi tại cửa hàng âm thanh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now