| số nhiều | hibachis |
hibachi grill
bếp hibachi
hibachi restaurant
nhà hàng hibachi
hibachi chef
đầu bếp hibachi
hibachi cooking
nấu ăn hibachi
hibachi plate
đĩa hibachi
hibachi style
phong cách hibachi
hibachi meal
bữa ăn hibachi
hibachi experience
trải nghiệm hibachi
hibachi steak
bít tết hibachi
hibachi vegetables
rau hibachi
we decided to have a hibachi dinner for our anniversary.
Chúng tôi quyết định dùng bữa tối hibachi để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.
the hibachi chef put on an amazing show while cooking.
Đầu bếp hibachi đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời trong khi nấu ăn.
my friends and i enjoy cooking on the hibachi during summer.
Bạn bè của tôi và tôi thích nấu ăn trên hibachi vào mùa hè.
we ordered steak and shrimp from the hibachi menu.
Chúng tôi đã gọi món bít tết và tôm từ thực đơn hibachi.
hibachi grills are perfect for outdoor gatherings.
Bếp hibachi rất lý tưởng cho các buổi tụ họp ngoài trời.
she learned how to cook vegetables on the hibachi.
Cô ấy học cách nấu rau trên hibachi.
hibachi dining is a fun experience for families.
Dùng bữa tại hibachi là một trải nghiệm thú vị cho các gia đình.
we invited our neighbors over for a hibachi cookout.
Chúng tôi mời hàng xóm đến tham gia một buổi tiệc nướng hibachi.
the hibachi grill heated up quickly for cooking.
Bếp hibachi nóng lên nhanh chóng để nấu ăn.
after dinner, we enjoyed some hibachi leftovers.
Sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng một số thức ăn thừa hibachi.
hibachi grill
bếp hibachi
hibachi restaurant
nhà hàng hibachi
hibachi chef
đầu bếp hibachi
hibachi cooking
nấu ăn hibachi
hibachi plate
đĩa hibachi
hibachi style
phong cách hibachi
hibachi meal
bữa ăn hibachi
hibachi experience
trải nghiệm hibachi
hibachi steak
bít tết hibachi
hibachi vegetables
rau hibachi
we decided to have a hibachi dinner for our anniversary.
Chúng tôi quyết định dùng bữa tối hibachi để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.
the hibachi chef put on an amazing show while cooking.
Đầu bếp hibachi đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời trong khi nấu ăn.
my friends and i enjoy cooking on the hibachi during summer.
Bạn bè của tôi và tôi thích nấu ăn trên hibachi vào mùa hè.
we ordered steak and shrimp from the hibachi menu.
Chúng tôi đã gọi món bít tết và tôm từ thực đơn hibachi.
hibachi grills are perfect for outdoor gatherings.
Bếp hibachi rất lý tưởng cho các buổi tụ họp ngoài trời.
she learned how to cook vegetables on the hibachi.
Cô ấy học cách nấu rau trên hibachi.
hibachi dining is a fun experience for families.
Dùng bữa tại hibachi là một trải nghiệm thú vị cho các gia đình.
we invited our neighbors over for a hibachi cookout.
Chúng tôi mời hàng xóm đến tham gia một buổi tiệc nướng hibachi.
the hibachi grill heated up quickly for cooking.
Bếp hibachi nóng lên nhanh chóng để nấu ăn.
after dinner, we enjoyed some hibachi leftovers.
Sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng một số thức ăn thừa hibachi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay