she felt strange hibbings along her arms as the cold wind blew through.
Cô cảm thấy những cơn rùng mình kỳ lạ dọc theo cánh tay khi gió lạnh thổi qua.
the hibbings wouldn't stop, so she wrapped herself in a warm blanket.
Các cơn rùng mình không ngừng, vì vậy cô quấn mình vào một tấm chăn ấm.
after the fever broke, the patient experienced mild hibbings throughout the night.
Sau khi sốt giảm, bệnh nhân trải qua những cơn rùng mình nhẹ suốt đêm.
without any hibbings or discomfort, he slept peacefully through the storm.
Không có cơn rùng mình hay bất kỳ sự khó chịu nào, anh ngủ một cách bình yên trong cơn bão.
the doctor noted occasional hibbings in his examination report.
Bác sĩ ghi chú về những cơn rùng mình thoáng qua trong báo cáo khám bệnh của mình.
cold water always gives me strange hibbings down my spine.
Nước lạnh luôn khiến tôi có cảm giác rùng mình kỳ lạ dọc sống lưng.
persistent hibbings troubled her during the long winter months.
Các cơn rùng mình kéo dài đã làm phiền cô trong những tháng mùa đông dài đằng đẵng.
the sudden hibbings passed as quickly as they had appeared.
Các cơn rùng mình đột ngột qua đi nhanh chóng như khi chúng xuất hiện.
he described the sensation as mild hibbings, nothing more serious.
Anh mô tả cảm giác đó là những cơn rùng mình nhẹ, không nghiêm trọng hơn thế.
the medication helped reduce the frequency of her nighttime hibbings.
Thuốc đã giúp giảm tần suất cơn rùng mình vào ban đêm của cô.
despite the chills, there were no hibbings to speak of, which puzzled the nurses.
Dù có sốt rét, không có cơn rùng mình đáng kể nào, điều này khiến các y tá bối rối.
the hibbings intensified whenever she stepped outside into the cold air.
Các cơn rùng mình trở nên dữ dội hơn mỗi khi cô bước ra ngoài vào không khí lạnh.
she felt strange hibbings along her arms as the cold wind blew through.
Cô cảm thấy những cơn rùng mình kỳ lạ dọc theo cánh tay khi gió lạnh thổi qua.
the hibbings wouldn't stop, so she wrapped herself in a warm blanket.
Các cơn rùng mình không ngừng, vì vậy cô quấn mình vào một tấm chăn ấm.
after the fever broke, the patient experienced mild hibbings throughout the night.
Sau khi sốt giảm, bệnh nhân trải qua những cơn rùng mình nhẹ suốt đêm.
without any hibbings or discomfort, he slept peacefully through the storm.
Không có cơn rùng mình hay bất kỳ sự khó chịu nào, anh ngủ một cách bình yên trong cơn bão.
the doctor noted occasional hibbings in his examination report.
Bác sĩ ghi chú về những cơn rùng mình thoáng qua trong báo cáo khám bệnh của mình.
cold water always gives me strange hibbings down my spine.
Nước lạnh luôn khiến tôi có cảm giác rùng mình kỳ lạ dọc sống lưng.
persistent hibbings troubled her during the long winter months.
Các cơn rùng mình kéo dài đã làm phiền cô trong những tháng mùa đông dài đằng đẵng.
the sudden hibbings passed as quickly as they had appeared.
Các cơn rùng mình đột ngột qua đi nhanh chóng như khi chúng xuất hiện.
he described the sensation as mild hibbings, nothing more serious.
Anh mô tả cảm giác đó là những cơn rùng mình nhẹ, không nghiêm trọng hơn thế.
the medication helped reduce the frequency of her nighttime hibbings.
Thuốc đã giúp giảm tần suất cơn rùng mình vào ban đêm của cô.
despite the chills, there were no hibbings to speak of, which puzzled the nurses.
Dù có sốt rét, không có cơn rùng mình đáng kể nào, điều này khiến các y tá bối rối.
the hibbings intensified whenever she stepped outside into the cold air.
Các cơn rùng mình trở nên dữ dội hơn mỗi khi cô bước ra ngoài vào không khí lạnh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now