hideable

[Mỹ]/ˈhaɪdəbl/
[Anh]/ˈhaɪdəbl/

Dịch

adj. có thể bị ẩn đi; có khả năng bị che giấu

Cụm từ & Cách kết hợp

hideable spots

Vietnamese_translation

hideable places

Vietnamese_translation

easily hideable

Vietnamese_translation

hideable items

Vietnamese_translation

not easily hideable

Vietnamese_translation

hideable features

Vietnamese_translation

hideable compartment

Vietnamese_translation

hideable location

Vietnamese_translation

perfectly hideable

Vietnamese_translation

hideable treasures

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hideable compartment in the car was perfect for storing valuables.

Khoang chứa đồ ẩn trong xe hơi rất lý tưởng để cất giữ đồ có giá trị.

many children's toys have hideable parts to prevent loss.

Nhiều đồ chơi trẻ em có các bộ phận có thể giấu đi để tránh bị mất.

the hideable key safe blends in with the wall.

Két an toàn để cất giữ chìa khóa có thể giấu đi hòa lẫn với tường.

she bought a hideable wallet that can be worn under clothing.

Cô ấy đã mua một ví có thể giấu đi có thể đeo dưới quần áo.

the hideable gps tracker helps locate lost items.

Máy theo dõi GPS có thể giấu đi giúp tìm vị trí các vật phẩm bị mất.

modern backpacks often feature hideable laptop sleeves.

Ba lô hiện đại thường có ngăn chứa laptop có thể giấu đi.

the spy had a hideable microphone in his button.

Kẻ gián điệp có một micro có thể giấu đi trong khuy áo của anh ta.

some shoes have hideable heel inserts for comfort.

Một số đôi giày có miếng lót gót có thể giấu đi để tạo sự thoải mái.

the hideable screen protector is almost invisible when applied.

Miếng bảo vệ màn hình có thể giấu đi gần như không thể nhìn thấy khi được dán lên.

he designed a hideable battery pack for electronic devices.

Anh ấy đã thiết kế một bộ sạc pin có thể giấu đi cho các thiết bị điện tử.

the hideable features of the app can be revealed by pressing a button.

Các tính năng có thể giấu đi của ứng dụng có thể được tiết lộ bằng cách nhấn một nút.

camping equipment with hideable components saves space.

Thiết bị cắm trại có các bộ phận có thể giấu đi giúp tiết kiệm không gian.

the hideable design element made the security system less obvious.

Yếu tố thiết kế có thể giấu đi khiến hệ thống an ninh ít rõ ràng hơn.

jewelry with hideable compartments was popular in the victorian era.

Đồ trang sức có các ngăn chứa có thể giấu đi phổ biến trong thời đại Victoria.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay