| số nhiều | hieroglyphics |
The ancient Egyptian language was written in hieroglyphic script.
Ngôn ngữ Ai Cập cổ đại được viết bằng chữ tượng hình.
The Rosetta Stone helped scholars decipher hieroglyphics.
Đá Rosetta đã giúp các học giả giải mã chữ tượng hình.
Hieroglyphic writing was used for important religious texts.
Chữ tượng hình được sử dụng cho các văn bản tôn giáo quan trọng.
The walls of the temple were covered in hieroglyphic inscriptions.
Những bức tường của ngôi đền được bao phủ bởi các chữ khắc tượng hình.
She studied the hieroglyphic symbols to understand the ancient culture.
Cô ấy nghiên cứu các biểu tượng tượng hình để hiểu rõ hơn về nền văn hóa cổ đại.
The hieroglyphic alphabet consisted of hundreds of characters.
Bảng chữ cái tượng hình bao gồm hàng trăm ký tự.
Archaeologists uncovered a tomb with hieroglyphic decorations.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật một ngôi mộ có các họa tiết tượng hình.
The hieroglyphic carvings on the monument told a story of the past.
Những hình chạm khắc tượng hình trên đài tưởng niệm kể về một câu chuyện của quá khứ.
The discovery of hieroglyphic tablets shed light on ancient rituals.
Việc phát hiện ra các phiến đá tượng hình làm sáng tỏ các nghi lễ cổ đại.
He was fascinated by the beauty of hieroglyphic art.
Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của nghệ thuật tượng hình.
The ancient Egyptian language was written in hieroglyphic script.
Ngôn ngữ Ai Cập cổ đại được viết bằng chữ tượng hình.
The Rosetta Stone helped scholars decipher hieroglyphics.
Đá Rosetta đã giúp các học giả giải mã chữ tượng hình.
Hieroglyphic writing was used for important religious texts.
Chữ tượng hình được sử dụng cho các văn bản tôn giáo quan trọng.
The walls of the temple were covered in hieroglyphic inscriptions.
Những bức tường của ngôi đền được bao phủ bởi các chữ khắc tượng hình.
She studied the hieroglyphic symbols to understand the ancient culture.
Cô ấy nghiên cứu các biểu tượng tượng hình để hiểu rõ hơn về nền văn hóa cổ đại.
The hieroglyphic alphabet consisted of hundreds of characters.
Bảng chữ cái tượng hình bao gồm hàng trăm ký tự.
Archaeologists uncovered a tomb with hieroglyphic decorations.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật một ngôi mộ có các họa tiết tượng hình.
The hieroglyphic carvings on the monument told a story of the past.
Những hình chạm khắc tượng hình trên đài tưởng niệm kể về một câu chuyện của quá khứ.
The discovery of hieroglyphic tablets shed light on ancient rituals.
Việc phát hiện ra các phiến đá tượng hình làm sáng tỏ các nghi lễ cổ đại.
He was fascinated by the beauty of hieroglyphic art.
Anh ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của nghệ thuật tượng hình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now