highjackings

[Mỹ]/haɪˈdʒækɪŋz/
[Anh]/haɪˈdʒækɪŋz/

Dịch

n.hành động chiếm đoạt bất hợp pháp một phương tiện đang di chuyển
vt.chiếm đoạt một phương tiện hoặc hàng hóa đang di chuyển
vi.chiếm đoạt hoặc cướp bất hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

aircraft highjackings

tấn công không kích

highjackings increase

tình trạng bắt cóc máy bay tăng lên

highjackings reported

đã báo cáo về các vụ bắt cóc máy bay

prevent highjackings

ngăn chặn bắt cóc máy bay

highjackings prevention

phòng ngừa bắt cóc máy bay

highjackings investigation

điều tra các vụ bắt cóc máy bay

highjackings threat

mối đe dọa bắt cóc máy bay

highjackings tactics

chiến thuật bắt cóc máy bay

highjackings safety

an toàn khi có bắt cóc máy bay

highjackings alert

cảnh báo về bắt cóc máy bay

Câu ví dụ

highjackings have become a significant concern for airlines.

các vụ bắt cóc trên máy bay đã trở thành một mối quan ngại đáng kể đối với các hãng hàng không.

the government has implemented new security measures to prevent highjackings.

chính phủ đã thực hiện các biện pháp an ninh mới để ngăn chặn các vụ bắt cóc.

highjackings can lead to serious international diplomatic issues.

các vụ bắt cóc có thể dẫn đến các vấn đề ngoại giao quốc tế nghiêm trọng.

many highjackings are motivated by political reasons.

nhiều vụ bắt cóc có động cơ từ những lý do chính trị.

passengers are often terrified during highjackings.

hành khách thường rất sợ hãi trong các vụ bắt cóc.

the media extensively covers highjackings when they occur.

phương tiện truyền thông đưa tin rộng rãi về các vụ bắt cóc khi chúng xảy ra.

highjackings can disrupt air travel for thousands of people.

các vụ bắt cóc có thể làm gián đoạn đi lại bằng đường hàng không cho hàng ngàn người.

authorities are trained to handle highjackings effectively.

các cơ quan chức năng được đào tạo để xử lý các vụ bắt cóc một cách hiệu quả.

highjackings often involve complex negotiations for hostages.

các vụ bắt cóc thường liên quan đến các cuộc đàm phán phức tạp để trả tự do cho con tin.

there have been fewer highjackings in recent years due to improved security.

số vụ bắt cóc đã giảm trong những năm gần đây do cải thiện an ninh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay