highschools

[US]/haɪ skuːlz/
[UK]/haɪ skuːlz/
Frequency: Very High

Translation

n. Một trường trung học; trong tiếng Anh Mỹ, là một trường trung học phổ thông; trong tiếng Anh Anh, là một trường trung học chuẩn bị cho đại học.

Phrases & Collocations

highschools compete

trường trung học cạnh tranh

highschools provide

trường trung học cung cấp

highschools nationwide

trường trung học trên toàn quốc

highschools are

trường trung học là

Example Sentences

many highschools across the country are adopting new teaching methods.

Nhiều trường trung học phổ thông trên khắp cả nước đang áp dụng các phương pháp giảng dạy mới.

public highschools receive funding from local governments.

Các trường trung học phổ thông công lập nhận được nguồn tài chính từ chính quyền địa phương.

students typically attend highschools near their homes.

Học sinh thường theo học tại các trường trung học phổ thông gần nhà họ.

highschools offer various extracurricular activities for students.

Các trường trung học phổ thông cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa cho học sinh.

some highschools specialize in science and technology programs.

Một số trường trung học phổ thông chuyên về các chương trình khoa học và công nghệ.

private highschools often have smaller class sizes.

Các trường trung học phổ thông tư nhân thường có lớp học nhỏ hơn.

highschools prepare students for college and future careers.

Các trường trung học phổ thông chuẩn bị cho học sinh vào đại học và các công việc tương lai.

many highschools have modern sports facilities.

Nhiều trường trung học phổ thông có cơ sở vật chất thể thao hiện đại.

highschools in different regions have varying curricula.

Các trường trung học phổ thông ở các khu vực khác nhau có chương trình học khác nhau.

graduating from highschools is an important milestone for teenagers.

Tốt nghiệp trường trung học phổ thông là một mốc quan trọng đối với thanh thiếu niên.

some highschools require uniforms for their students.

Một số trường trung học phổ thông yêu cầu học sinh mặc đồng phục.

highschools face challenges with funding and resources.

Các trường trung học phổ thông đối mặt với thách thức về tài chính và nguồn lực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now