| số nhiều | highwaters |
highwater pants
Vietnamese_translation
highwaters
Vietnamese_translation
highwater stage
Vietnamese_translation
the highwater mark on the wall shows how deep the river rose last spring.
Dấu mực nước cao trên tường cho thấy mức độ nước sông dâng cao vào mùa xuân năm ngoái.
farmers are preparing for the highwater season that arrives every march.
Những người nông dân đang chuẩn bị cho mùa nước dâng cao xảy ra hàng năm vào tháng ba.
the highwater pants sit in the closet, waiting for the next flood.
Quần chống nước cao đang nằm trong tủ, chờ đợi cơn lũ tiếp theo.
engineers measured the highwater level to determine the bridge's safety margin.
Kỹ sư đã đo mức nước dâng cao để xác định khoảng cách an toàn của cây cầu.
the highwater damage to the basement required extensive repairs.
Thiệt hại do nước dâng cao gây ra cho tầng hầm đòi hỏi phải sửa chữa kỹ lưỡng.
city officials issued a highwater warning before the storm arrived.
Các quan chức thành phố đã phát cảnh báo về nước dâng cao trước khi cơn bão đến.
highwater boots are essential gear for workers in this coastal region.
Giày chống nước cao là trang thiết bị cần thiết cho những người lao động tại khu vực ven biển này.
the highwater area along the river has been designated as a flood zone.
Khu vực nước dâng cao dọc theo con sông đã được chỉ định là khu vực ngập lụt.
children learned about highwater safety during their school field trip.
Các em học sinh đã học về an toàn khi có nước dâng cao trong chuyến tham quan trường học của họ.
the reservoir's highwater capacity is monitored constantly during rainy months.
Khả năng chứa nước dâng cao của hồ được theo dõi liên tục trong các tháng mưa.
emergency teams responded quickly to the highwater emergency in the valley.
Các đội cứu hộ đã phản ứng nhanh chóng với tình huống nước dâng cao khẩn cấp ở thung lũng.
the highwater committee meets monthly to review flood preparedness plans.
Hội đồng nước dâng cao họp hàng tháng để xem xét các kế hoạch chuẩn bị cho lũ lụt.
highwater pants
Vietnamese_translation
highwaters
Vietnamese_translation
highwater stage
Vietnamese_translation
the highwater mark on the wall shows how deep the river rose last spring.
Dấu mực nước cao trên tường cho thấy mức độ nước sông dâng cao vào mùa xuân năm ngoái.
farmers are preparing for the highwater season that arrives every march.
Những người nông dân đang chuẩn bị cho mùa nước dâng cao xảy ra hàng năm vào tháng ba.
the highwater pants sit in the closet, waiting for the next flood.
Quần chống nước cao đang nằm trong tủ, chờ đợi cơn lũ tiếp theo.
engineers measured the highwater level to determine the bridge's safety margin.
Kỹ sư đã đo mức nước dâng cao để xác định khoảng cách an toàn của cây cầu.
the highwater damage to the basement required extensive repairs.
Thiệt hại do nước dâng cao gây ra cho tầng hầm đòi hỏi phải sửa chữa kỹ lưỡng.
city officials issued a highwater warning before the storm arrived.
Các quan chức thành phố đã phát cảnh báo về nước dâng cao trước khi cơn bão đến.
highwater boots are essential gear for workers in this coastal region.
Giày chống nước cao là trang thiết bị cần thiết cho những người lao động tại khu vực ven biển này.
the highwater area along the river has been designated as a flood zone.
Khu vực nước dâng cao dọc theo con sông đã được chỉ định là khu vực ngập lụt.
children learned about highwater safety during their school field trip.
Các em học sinh đã học về an toàn khi có nước dâng cao trong chuyến tham quan trường học của họ.
the reservoir's highwater capacity is monitored constantly during rainy months.
Khả năng chứa nước dâng cao của hồ được theo dõi liên tục trong các tháng mưa.
emergency teams responded quickly to the highwater emergency in the valley.
Các đội cứu hộ đã phản ứng nhanh chóng với tình huống nước dâng cao khẩn cấp ở thung lũng.
the highwater committee meets monthly to review flood preparedness plans.
Hội đồng nước dâng cao họp hàng tháng để xem xét các kế hoạch chuẩn bị cho lũ lụt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay