hikings

[Mỹ]/'haɪkɪŋz/
[Anh]/'haɪkɪŋz/

Dịch

n. hoạt động đi bộ dài trong vùng nông thôn

Cụm từ & Cách kết hợp

mountain hikings

leo núi

group hikings

leo núi theo nhóm

day hikings

leo núi trong ngày

weekend hikings

leo núi cuối tuần

guided hikings

leo núi có hướng dẫn

nature hikings

leo núi khám phá thiên nhiên

family hikings

leo núi gia đình

local hikings

leo núi địa phương

easy hikings

leo núi dễ

challenging hikings

leo núi thử thách

Câu ví dụ

we often go hikings on weekends.

Chúng tôi thường đi bộ đường dài vào cuối tuần.

hikings in the mountains can be very refreshing.

Đi bộ đường dài trên núi có thể rất sảng khoái.

she enjoys hikings with her friends.

Cô ấy thích đi bộ đường dài với bạn bè.

hikings are a great way to explore nature.

Đi bộ đường dài là một cách tuyệt vời để khám phá thiên nhiên.

we plan our hikings based on the weather.

Chúng tôi lên kế hoạch cho các chuyến đi bộ đường dài của mình dựa trên thời tiết.

hikings can be a fun family activity.

Đi bộ đường dài có thể là một hoạt động gia đình thú vị.

he took up hikings to stay fit.

Anh ấy bắt đầu đi bộ đường dài để giữ sức khỏe.

there are many scenic hikings in this area.

Có rất nhiều chuyến đi bộ đường dài đẹp như tranh vẽ ở khu vực này.

hikings require good preparation and gear.

Đi bộ đường dài đòi hỏi sự chuẩn bị và trang bị tốt.

she documented her hikings in a travel blog.

Cô ấy đã ghi lại các chuyến đi bộ đường dài của mình trên một blog du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay