| số nhiều | hillinesses |
high hilliness
độ đồi cao
moderate hilliness
độ đồi vừa phải
low hilliness
độ đồi thấp
variable hilliness
độ đồi thay đổi
extreme hilliness
độ đồi cực độ
increased hilliness
độ đồi tăng lên
natural hilliness
độ đồi tự nhiên
terrain hilliness
độ đồi địa hình
regional hilliness
độ đồi khu vực
topographical hilliness
độ đồi địa lý
the hilliness of the region makes it ideal for hiking.
Độ đồi dốc của vùng khiến nơi đây trở thành lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.
many people enjoy the hilliness of the countryside.
Nhiều người thích tận hưởng độ đồi dốc của vùng nông thôn.
the hilliness can be challenging for cyclists.
Độ đồi dốc có thể là một thử thách đối với những người đi xe đạp.
we appreciate the hilliness for its scenic views.
Chúng tôi đánh giá cao độ đồi dốc vì những cảnh quan tuyệt đẹp của nó.
the hilliness affects the climate of the area.
Độ đồi dốc ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực.
students studied the impact of hilliness on agriculture.
Sinh viên đã nghiên cứu tác động của độ đồi dốc đến nông nghiệp.
increased hilliness can lead to soil erosion issues.
Độ đồi dốc tăng lên có thể dẫn đến các vấn đề về xói mòn đất.
the town's hilliness adds to its charm.
Độ đồi dốc của thị trấn góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
hilliness is a key factor in urban planning.
Độ đồi dốc là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị.
the hilliness of the terrain surprised the hikers.
Độ đồi dốc của địa hình khiến những người đi bộ đường dài ngạc nhiên.
high hilliness
độ đồi cao
moderate hilliness
độ đồi vừa phải
low hilliness
độ đồi thấp
variable hilliness
độ đồi thay đổi
extreme hilliness
độ đồi cực độ
increased hilliness
độ đồi tăng lên
natural hilliness
độ đồi tự nhiên
terrain hilliness
độ đồi địa hình
regional hilliness
độ đồi khu vực
topographical hilliness
độ đồi địa lý
the hilliness of the region makes it ideal for hiking.
Độ đồi dốc của vùng khiến nơi đây trở thành lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.
many people enjoy the hilliness of the countryside.
Nhiều người thích tận hưởng độ đồi dốc của vùng nông thôn.
the hilliness can be challenging for cyclists.
Độ đồi dốc có thể là một thử thách đối với những người đi xe đạp.
we appreciate the hilliness for its scenic views.
Chúng tôi đánh giá cao độ đồi dốc vì những cảnh quan tuyệt đẹp của nó.
the hilliness affects the climate of the area.
Độ đồi dốc ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực.
students studied the impact of hilliness on agriculture.
Sinh viên đã nghiên cứu tác động của độ đồi dốc đến nông nghiệp.
increased hilliness can lead to soil erosion issues.
Độ đồi dốc tăng lên có thể dẫn đến các vấn đề về xói mòn đất.
the town's hilliness adds to its charm.
Độ đồi dốc của thị trấn góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
hilliness is a key factor in urban planning.
Độ đồi dốc là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị.
the hilliness of the terrain surprised the hikers.
Độ đồi dốc của địa hình khiến những người đi bộ đường dài ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay