hilliness

[Mỹ]/ˈhɪlɪnəs/
[Anh]/ˈhɪlɪnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc có đồi núi
Các dạng của từ
số nhiềuhillinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

high hilliness

độ đồi cao

moderate hilliness

độ đồi vừa phải

low hilliness

độ đồi thấp

variable hilliness

độ đồi thay đổi

extreme hilliness

độ đồi cực độ

increased hilliness

độ đồi tăng lên

natural hilliness

độ đồi tự nhiên

terrain hilliness

độ đồi địa hình

regional hilliness

độ đồi khu vực

topographical hilliness

độ đồi địa lý

Câu ví dụ

the hilliness of the region makes it ideal for hiking.

Độ đồi dốc của vùng khiến nơi đây trở thành lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.

many people enjoy the hilliness of the countryside.

Nhiều người thích tận hưởng độ đồi dốc của vùng nông thôn.

the hilliness can be challenging for cyclists.

Độ đồi dốc có thể là một thử thách đối với những người đi xe đạp.

we appreciate the hilliness for its scenic views.

Chúng tôi đánh giá cao độ đồi dốc vì những cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

the hilliness affects the climate of the area.

Độ đồi dốc ảnh hưởng đến khí hậu của khu vực.

students studied the impact of hilliness on agriculture.

Sinh viên đã nghiên cứu tác động của độ đồi dốc đến nông nghiệp.

increased hilliness can lead to soil erosion issues.

Độ đồi dốc tăng lên có thể dẫn đến các vấn đề về xói mòn đất.

the town's hilliness adds to its charm.

Độ đồi dốc của thị trấn góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.

hilliness is a key factor in urban planning.

Độ đồi dốc là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị.

the hilliness of the terrain surprised the hikers.

Độ đồi dốc của địa hình khiến những người đi bộ đường dài ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay