hilltowns

[Mỹ]/ˈhɪltaʊnz/
[Anh]/ˈhɪltaʊnz/

Dịch

n. dạng số nhiều của hilltown; các thị trấn nằm trên hoặc giữa các đồi, đặc biệt là một khu vực các thị trấn ở vùng đồi núi tại Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

the hilltowns

Vietnamese_translation

hilltowns across

Vietnamese_translation

through hilltowns

Vietnamese_translation

exploring hilltowns

Vietnamese_translation

hilltowns nestled

Vietnamese_translation

picturesque hilltowns

Vietnamese_translation

perched on hilltowns

Vietnamese_translation

remote hilltowns

Vietnamese_translation

hilltowns above

Vietnamese_translation

visiting hilltowns

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay