himalayan

[US]/ˌhimə'leiən/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến dãy Himalaya

Phrases & Collocations

Himalayan salt

muối Himalaya

Himalayan mountains

núi Himalaya

himalayan movement

sự chuyển động của dãy Himalaya

himalayan orogeny

sự tạo thành dãy Himalaya

Example Sentences

The Himalayan mountains are known for their stunning beauty.

Những ngọn núi Himalaya nổi tiếng với vẻ đẹp tuyệt vời của chúng.

She has a Himalayan salt lamp in her bedroom for relaxation.

Cô ấy có một đèn muối Himalaya trong phòng ngủ của mình để thư giãn.

Himalayan pink salt is believed to have health benefits.

Muối hồng Himalaya được cho là có lợi cho sức khỏe.

The Himalayan region is home to many endangered species.

Khu vực Himalaya là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.

I dream of trekking in the Himalayan foothills one day.

Tôi mơ ước được đi bộ đường dài ở những vùng đất ngót ngáo của dãy Himalaya một ngày nào đó.

Himalayan cuisine is known for its unique flavors and spices.

Ẩm thực Himalaya nổi tiếng với những hương vị và gia vị độc đáo của nó.

The Himalayan salt scrub left my skin feeling soft and smooth.

Thói quen tẩy tế bào chết bằng muối Himalaya khiến làn da của tôi cảm thấy mềm mại và mịn màng.

Many people practice yoga and meditation in the Himalayan region.

Nhiều người thực hành yoga và thiền định ở vùng Himalaya.

The Himalayan cat breed is known for its long fur and blue eyes.

Giống mèo Himalaya nổi tiếng với bộ lông dài và đôi mắt màu xanh lam.

Himalayan salt is often used in cooking and for its health benefits.

Muối Himalaya thường được sử dụng trong nấu ăn và vì những lợi ích sức khỏe của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now