hin

[Mỹ]/hɪn/
[Anh]/hɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hin (một đơn vị đo thể tích lỏng cổ xưa của người Hebrew, khoảng tương đương với 1 1/2 gallon)
Word Forms
số nhiềuhins

Cụm từ & Cách kết hợp

hin and seek

trò chơi tìm kiếm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay