hinke

[Mỹ]/ˈhɪŋkə/
[Anh]/ˈhɪŋkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Đức hoặc Tiệp Khắc
Các dạng của từ
số nhiềuhinkes

Cụm từ & Cách kết hợp

hinke away

Vietnamese_translation

hinke back

Vietnamese_translation

hinke down

Vietnamese_translation

hinke off

Vietnamese_translation

hinke out

Vietnamese_translation

hinke up

Vietnamese_translation

hinked out

Vietnamese_translation

hinkes away

Vietnamese_translation

hinke softly

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay