hip-hop music
nhạc hip-hop
hip-hop dance
nhảy hip-hop
hip-hop artist
nghệ sĩ hip-hop
doing hip-hop
đang làm hip-hop
hip-hop culture
văn hóa hip-hop
hip-hop beat
nhịp hip-hop
hip-hop style
phong cách hip-hop
hip-hop scene
cảnh hip-hop
hip-hop inspired
lấy cảm hứng từ hip-hop
hip-hop fashion
thời trang hip-hop
she's a huge fan of hip-hop music and goes to every concert.
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của âm nhạc hip-hop và đi đến mọi buổi hòa nhạc.
the dj dropped a classic hip-hop beat that got everyone dancing.
DJ đã phát một bản beat hip-hop cổ điển khiến mọi người đều nhảy múa.
he started breakdancing after being inspired by hip-hop culture.
Anh ấy bắt đầu khiêu vũ đường phố sau khi lấy cảm hứng từ văn hóa hip-hop.
the hip-hop artist's new album is topping the charts worldwide.
Album mới của nghệ sĩ hip-hop đang dẫn đầu các bảng xếp hạng trên toàn thế giới.
they combined hip-hop with jazz to create a unique sound.
Họ kết hợp hip-hop với jazz để tạo ra một âm thanh độc đáo.
the hip-hop crew showcased their skills in a street dance competition.
Đội hip-hop đã thể hiện kỹ năng của họ trong một cuộc thi khiêu vũ đường phố.
he's known for his lyrical flow and complex hip-hop rhymes.
Anh ấy nổi tiếng với dòng chảy lời và những vần điệu hip-hop phức tạp.
the documentary explored the history and evolution of hip-hop.
Nhật ký đã khám phá lịch sử và sự phát triển của hip-hop.
she rocked a vintage hip-hop style with baggy jeans and a bucket hat.
Cô ấy diện một phong cách hip-hop cổ điển với quần jean rộng và mũ xô.
the hip-hop dance battle was intense and full of energy.
Cuộc thi khiêu vũ hip-hop rất gay cấn và tràn đầy năng lượng.
he's a rising star in the hip-hop scene, gaining popularity quickly.
Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong giới hip-hop, nhanh chóng được nhiều người yêu thích.
hip-hop music
nhạc hip-hop
hip-hop dance
nhảy hip-hop
hip-hop artist
nghệ sĩ hip-hop
doing hip-hop
đang làm hip-hop
hip-hop culture
văn hóa hip-hop
hip-hop beat
nhịp hip-hop
hip-hop style
phong cách hip-hop
hip-hop scene
cảnh hip-hop
hip-hop inspired
lấy cảm hứng từ hip-hop
hip-hop fashion
thời trang hip-hop
she's a huge fan of hip-hop music and goes to every concert.
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của âm nhạc hip-hop và đi đến mọi buổi hòa nhạc.
the dj dropped a classic hip-hop beat that got everyone dancing.
DJ đã phát một bản beat hip-hop cổ điển khiến mọi người đều nhảy múa.
he started breakdancing after being inspired by hip-hop culture.
Anh ấy bắt đầu khiêu vũ đường phố sau khi lấy cảm hứng từ văn hóa hip-hop.
the hip-hop artist's new album is topping the charts worldwide.
Album mới của nghệ sĩ hip-hop đang dẫn đầu các bảng xếp hạng trên toàn thế giới.
they combined hip-hop with jazz to create a unique sound.
Họ kết hợp hip-hop với jazz để tạo ra một âm thanh độc đáo.
the hip-hop crew showcased their skills in a street dance competition.
Đội hip-hop đã thể hiện kỹ năng của họ trong một cuộc thi khiêu vũ đường phố.
he's known for his lyrical flow and complex hip-hop rhymes.
Anh ấy nổi tiếng với dòng chảy lời và những vần điệu hip-hop phức tạp.
the documentary explored the history and evolution of hip-hop.
Nhật ký đã khám phá lịch sử và sự phát triển của hip-hop.
she rocked a vintage hip-hop style with baggy jeans and a bucket hat.
Cô ấy diện một phong cách hip-hop cổ điển với quần jean rộng và mũ xô.
the hip-hop dance battle was intense and full of energy.
Cuộc thi khiêu vũ hip-hop rất gay cấn và tràn đầy năng lượng.
he's a rising star in the hip-hop scene, gaining popularity quickly.
Anh ấy là một ngôi sao đang lên trong giới hip-hop, nhanh chóng được nhiều người yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay