breakdancing skills
kỹ năng khiêu vũ đường phố
learn breakdancing
học khiêu vũ đường phố
watch breakdancing
xem khiêu vũ đường phố
love breakdancing
thích khiêu vũ đường phố
good at breakdancing
giỏi khiêu vũ đường phố
do breakdancing
khiêu vũ đường phố
join breakdancing
tham gia khiêu vũ đường phố
practice breakdancing
luyện tập khiêu vũ đường phố
show breakdancing
trình diễn khiêu vũ đường phố
breakdancing competition
cuộc thi khiêu vũ đường phố
breakdancing is a popular form of street dance.
breakdancing là một hình thức khiêu vũ đường phố phổ biến.
he learned breakdancing from his older brother.
anh ấy đã học khiêu vũ breakdancing từ anh trai lớn hơn của mình.
breakdancing competitions attract many talented dancers.
các cuộc thi breakdancing thu hút nhiều vũ công tài năng.
she practices breakdancing every weekend.
cô ấy tập luyện breakdancing vào mỗi cuối tuần.
breakdancing requires a lot of strength and flexibility.
breakdancing đòi hỏi rất nhiều sức mạnh và sự linh hoạt.
they are organizing a breakdancing workshop for beginners.
họ đang tổ chức một buổi hội thảo breakdancing cho người mới bắt đầu.
breakdancing originated in the 1970s in new york city.
breakdancing bắt nguồn từ những năm 1970 ở thành phố New York.
he won first place in the breakdancing battle.
anh ấy đã giành vị trí nhất trong trận chiến breakdancing.
many young people express themselves through breakdancing.
nhiều bạn trẻ thể hiện bản thân thông qua breakdancing.
breakdancing has been included in the olympic games.
breakdancing đã được đưa vào các trò chơi Olympic.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay