histoire

[Mỹ]/is.twaʁ/
[Anh]/is.twar/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một câu chuyện kể về các sự kiện hoặc sự việc; một câu chuyện; bản tường thuật về các sự kiện quá khứ
Các dạng của từ
số nhiềuhistoires

Cụm từ & Cách kết hợp

une longue histoire

Vietnamese_translation

c'est toute une histoire

Vietnamese_translation

histoire d'amour

Vietnamese_translation

courte histoire

Vietnamese_translation

belle histoire

Vietnamese_translation

triste histoire

Vietnamese_translation

vraie histoire

Vietnamese_translation

autre histoire

Vietnamese_translation

quelle histoire

Vietnamese_translation

drôle d'histoire

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

c'est l'histoire qui se répète, as the saying goes in literary circles.

Đó là câu chuyện lặp lại, như câu nói trong các giới văn học.

the movie's histoire d'amour touched viewers with its bittersweet ending.

Câu chuyện tình yêu trong bộ phim đã chạm đến người xem bằng kết thúc vừa ngọt ngào vừa buồn bã.

every petite histoire from provence carries the scent of lavender fields.

Mỗi câu chuyện nhỏ từ Provence đều mang theo mùi hương của những cánh đồng lavender.

historians study how grande histoire shapes national identity over centuries.

Các nhà sử học nghiên cứu cách câu chuyện lớn định hình bản sắc dân tộc qua nhiều thế kỷ.

the documentary presents itself as an histoire vraie, though critics dispute its accuracy.

Phim tài liệu tự giới thiệu là một câu chuyện thật, dù các nhà phê bình tranh cãi về tính chính xác của nó.

her latest novel begins with l'histoire de trois generations living under one roof.

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô bắt đầu với câu chuyện về ba thế hệ sống chung dưới một mái nhà.

scientists hope their discovery will make histoire in the field of medicine.

Các nhà khoa học hy vọng phát hiện của họ sẽ tạo ra câu chuyện trong lĩnh vực y học.

young revolutionaries sought to enter l'histoire through their bold actions.

Các nhà cách mạng trẻ tìm cách bước vào câu chuyện thông qua những hành động dũng cảm của họ.

l'histoire secrète de la cour reveals forbidden romances and political intrigue.

Câu chuyện bí mật của cung đình tiết lộ những mối tình cấm và âm mưu chính trị.

philosophers debate whether l'histoire has any inherent meaning or direction.

Các triết gia tranh luận xem câu chuyện có ý nghĩa hay hướng đi cố hữu nào không.

the museum's new exhibit traces l'histoire du vin from ancient times to today.

Bộ sưu tập mới của bảo tàng theo dõi câu chuyện về rượu vang từ thời cổ đại đến ngày nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay