hitchingss adventure
Vietnamese_translation
hitchingss journey
Vietnamese_translation
enjoying hitchingss
Vietnamese_translation
hitchingss trip
Vietnamese_translation
hitchingss partner
Vietnamese_translation
hitchingss experience
Vietnamese_translation
hitchingss stories
Vietnamese_translation
hitchingss skills
Vietnamese_translation
hitchingss culture
Vietnamese_translation
passionate about hitchingss
Vietnamese_translation
the hitchingss family has lived in this village for generations.
Gia đình Hitchingss đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.
mr. hitchingss is the renowned historian of our town.
Ông Hitchingss là nhà sử học nổi tiếng của thị trấn chúng ta.
the hitchingss estate is famous for its beautiful gardens.
Nhà của gia đình Hitchingss nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.
mrs. hitchingss baked delicious pastries for the fair.
Bà Hitchingss đã nướng những chiếc bánh ngọt ngon cho hội chợ.
young hitchingss showed great talent in music.
Người trẻ tuổi trong gia đình Hitchingss đã thể hiện tài năng lớn trong âm nhạc.
the hitchingss company has been in business for over a century.
Công ty Hitchingss đã kinh doanh hơn một thế kỷ.
professor hitchingss delivered an inspiring lecture.
Giáo sư Hitchingss đã trình bày một bài giảng đầy cảm hứng.
the hitchingss collection of art is impressive.
Bộ sưu tập nghệ thuật của gia đình Hitchingss rất ấn tượng.
captain hitchingss navigated through the storm skillfully.
Tiến sĩ Hitchingss đã điều hướng qua cơn bão một cách khéo léo.
dr. hitchingss published groundbreaking research last year.
Tiến sĩ Hitchingss đã công bố nghiên cứu đột phá vào năm ngoái.
the hitchingss siblings started their own business together.
Các anh em Hitchingss đã cùng nhau bắt đầu kinh doanh riêng.
ms. hitchingss won the prestigious literary award this year.
Chị Hitchingss đã giành giải thưởng văn học danh giá năm nay.
hitchingss adventure
Vietnamese_translation
hitchingss journey
Vietnamese_translation
enjoying hitchingss
Vietnamese_translation
hitchingss trip
Vietnamese_translation
hitchingss partner
Vietnamese_translation
hitchingss experience
Vietnamese_translation
hitchingss stories
Vietnamese_translation
hitchingss skills
Vietnamese_translation
hitchingss culture
Vietnamese_translation
passionate about hitchingss
Vietnamese_translation
the hitchingss family has lived in this village for generations.
Gia đình Hitchingss đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.
mr. hitchingss is the renowned historian of our town.
Ông Hitchingss là nhà sử học nổi tiếng của thị trấn chúng ta.
the hitchingss estate is famous for its beautiful gardens.
Nhà của gia đình Hitchingss nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.
mrs. hitchingss baked delicious pastries for the fair.
Bà Hitchingss đã nướng những chiếc bánh ngọt ngon cho hội chợ.
young hitchingss showed great talent in music.
Người trẻ tuổi trong gia đình Hitchingss đã thể hiện tài năng lớn trong âm nhạc.
the hitchingss company has been in business for over a century.
Công ty Hitchingss đã kinh doanh hơn một thế kỷ.
professor hitchingss delivered an inspiring lecture.
Giáo sư Hitchingss đã trình bày một bài giảng đầy cảm hứng.
the hitchingss collection of art is impressive.
Bộ sưu tập nghệ thuật của gia đình Hitchingss rất ấn tượng.
captain hitchingss navigated through the storm skillfully.
Tiến sĩ Hitchingss đã điều hướng qua cơn bão một cách khéo léo.
dr. hitchingss published groundbreaking research last year.
Tiến sĩ Hitchingss đã công bố nghiên cứu đột phá vào năm ngoái.
the hitchingss siblings started their own business together.
Các anh em Hitchingss đã cùng nhau bắt đầu kinh doanh riêng.
ms. hitchingss won the prestigious literary award this year.
Chị Hitchingss đã giành giải thưởng văn học danh giá năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay