hitchingss

[Mỹ]/ˈhɪtʃɪŋzɪz/
[Anh]/ˈhɪtʃɪŋzɪz/

Dịch

n. danh từ số nhiều: các trường hợp đi nhờ xe hoặc những chuyến đi được nhận
v. động từ (thể hiện hiện tại ngôi thứ ba số đơn): đi nhờ xe; đi nhờ xe để đến nơi.

Cụm từ & Cách kết hợp

hitchingss adventure

Vietnamese_translation

hitchingss journey

Vietnamese_translation

enjoying hitchingss

Vietnamese_translation

hitchingss trip

Vietnamese_translation

hitchingss partner

Vietnamese_translation

hitchingss experience

Vietnamese_translation

hitchingss stories

Vietnamese_translation

hitchingss skills

Vietnamese_translation

hitchingss culture

Vietnamese_translation

passionate about hitchingss

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hitchingss family has lived in this village for generations.

Gia đình Hitchingss đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

mr. hitchingss is the renowned historian of our town.

Ông Hitchingss là nhà sử học nổi tiếng của thị trấn chúng ta.

the hitchingss estate is famous for its beautiful gardens.

Nhà của gia đình Hitchingss nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.

mrs. hitchingss baked delicious pastries for the fair.

Bà Hitchingss đã nướng những chiếc bánh ngọt ngon cho hội chợ.

young hitchingss showed great talent in music.

Người trẻ tuổi trong gia đình Hitchingss đã thể hiện tài năng lớn trong âm nhạc.

the hitchingss company has been in business for over a century.

Công ty Hitchingss đã kinh doanh hơn một thế kỷ.

professor hitchingss delivered an inspiring lecture.

Giáo sư Hitchingss đã trình bày một bài giảng đầy cảm hứng.

the hitchingss collection of art is impressive.

Bộ sưu tập nghệ thuật của gia đình Hitchingss rất ấn tượng.

captain hitchingss navigated through the storm skillfully.

Tiến sĩ Hitchingss đã điều hướng qua cơn bão một cách khéo léo.

dr. hitchingss published groundbreaking research last year.

Tiến sĩ Hitchingss đã công bố nghiên cứu đột phá vào năm ngoái.

the hitchingss siblings started their own business together.

Các anh em Hitchingss đã cùng nhau bắt đầu kinh doanh riêng.

ms. hitchingss won the prestigious literary award this year.

Chị Hitchingss đã giành giải thưởng văn học danh giá năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay