| số nhiều | hoactzins |
hoactzin bird
chim hoactzin
hoactzin habitat
môi trường sống của hoactzin
hoactzin species
loài hoactzin
hoactzin call
tiếng gọi của hoactzin
hoactzin behavior
hành vi của hoactzin
hoactzin feeding
thức ăn của hoactzin
hoactzin nesting
tổ của hoactzin
hoactzin conservation
bảo tồn hoactzin
hoactzin observation
quan sát hoactzin
hoactzin distribution
phân bố của hoactzin
the hoactzin is known for its unique appearance.
con hoactzin nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
many researchers study the hoactzin's behavior.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của hoactzin.
the hoactzin is often found in the amazon rainforest.
hoactzin thường được tìm thấy trong rừng nhiệt đới Amazon.
hoactzin chicks are known to be precocial.
chim non hoactzin nổi tiếng là tự chủ.
people are fascinated by the hoactzin's diet.
mọi người đều bị mê hoặc bởi chế độ ăn của hoactzin.
the hoactzin's call can be quite loud.
tiếng kêu của hoactzin có thể khá lớn.
conservation efforts are important for the hoactzin.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với hoactzin.
hoactzin feathers are often used in local crafts.
lông chim hoactzin thường được sử dụng trong đồ thủ công địa phương.
the hoactzin has a distinctive blue face.
hoactzin có khuôn mặt màu xanh lam đặc trưng.
observing the hoactzin can be a rewarding experience.
quan sát hoactzin có thể là một trải nghiệm đáng giá.
hoactzin bird
chim hoactzin
hoactzin habitat
môi trường sống của hoactzin
hoactzin species
loài hoactzin
hoactzin call
tiếng gọi của hoactzin
hoactzin behavior
hành vi của hoactzin
hoactzin feeding
thức ăn của hoactzin
hoactzin nesting
tổ của hoactzin
hoactzin conservation
bảo tồn hoactzin
hoactzin observation
quan sát hoactzin
hoactzin distribution
phân bố của hoactzin
the hoactzin is known for its unique appearance.
con hoactzin nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.
many researchers study the hoactzin's behavior.
nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của hoactzin.
the hoactzin is often found in the amazon rainforest.
hoactzin thường được tìm thấy trong rừng nhiệt đới Amazon.
hoactzin chicks are known to be precocial.
chim non hoactzin nổi tiếng là tự chủ.
people are fascinated by the hoactzin's diet.
mọi người đều bị mê hoặc bởi chế độ ăn của hoactzin.
the hoactzin's call can be quite loud.
tiếng kêu của hoactzin có thể khá lớn.
conservation efforts are important for the hoactzin.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với hoactzin.
hoactzin feathers are often used in local crafts.
lông chim hoactzin thường được sử dụng trong đồ thủ công địa phương.
the hoactzin has a distinctive blue face.
hoactzin có khuôn mặt màu xanh lam đặc trưng.
observing the hoactzin can be a rewarding experience.
quan sát hoactzin có thể là một trải nghiệm đáng giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay