hoars

[Mỹ]/hɔː/
[Anh]/hɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. xám trắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

hoar frost

sương giá

hoarfrost

sương giá

hoary

đã bạc

hoariness

sương mai

hoarstone

đá sương

hoariness of age

sự già nua

hoar with age

già nua

hoar of winter

sương đông

Câu ví dụ

hoarfrost covered the trees in the morning.

Sương giá phủ kín những tán cây vào buổi sáng.

After cheering at the game, she had a hoarse voice.

Sau khi cổ vũ trận đấu, giọng nói của cô trở nên khàn.

Some people tend to hoard money for a rainy day.

Một số người có xu hướng tích trữ tiền bạc để đề phòng những ngày khó khăn.

The festival is rooted in a hoary tradition.

Nghi lễ này bắt nguồn từ một truyền thống lâu đời.

The window was decorated with a hoarfrost pattern.

Cửa sổ được trang trí với họa tiết sương giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay