hoar frost
sương giá
hoarfrost
sương giá
hoary
đã bạc
hoariness
sương mai
hoarstone
đá sương
hoariness of age
sự già nua
hoar with age
già nua
hoar of winter
sương đông
hoarfrost covered the trees in the morning.
Sương giá phủ kín những tán cây vào buổi sáng.
After cheering at the game, she had a hoarse voice.
Sau khi cổ vũ trận đấu, giọng nói của cô trở nên khàn.
Some people tend to hoard money for a rainy day.
Một số người có xu hướng tích trữ tiền bạc để đề phòng những ngày khó khăn.
The festival is rooted in a hoary tradition.
Nghi lễ này bắt nguồn từ một truyền thống lâu đời.
The window was decorated with a hoarfrost pattern.
Cửa sổ được trang trí với họa tiết sương giá.
hoar frost
sương giá
hoarfrost
sương giá
hoary
đã bạc
hoariness
sương mai
hoarstone
đá sương
hoariness of age
sự già nua
hoar with age
già nua
hoar of winter
sương đông
hoarfrost covered the trees in the morning.
Sương giá phủ kín những tán cây vào buổi sáng.
After cheering at the game, she had a hoarse voice.
Sau khi cổ vũ trận đấu, giọng nói của cô trở nên khàn.
Some people tend to hoard money for a rainy day.
Một số người có xu hướng tích trữ tiền bạc để đề phòng những ngày khó khăn.
The festival is rooted in a hoary tradition.
Nghi lễ này bắt nguồn từ một truyền thống lâu đời.
The window was decorated with a hoarfrost pattern.
Cửa sổ được trang trí với họa tiết sương giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay