hobarts

[Mỹ]/ˈhəʊbɑːts/
[Anh]/ˈhoʊbɑrts/

Dịch

n.Hobart (một địa điểm ở Úc)

Cụm từ & Cách kết hợp

hobarts cafe

quán cà phê Hobart

hobarts market

chợ Hobart

hobarts tours

các tour du lịch Hobart

hobarts harbor

bến cảng Hobart

hobarts festival

lễ hội Hobart

hobarts museum

bảo tàng Hobart

hobarts events

sự kiện Hobart

hobarts cuisine

ẩm thực Hobart

hobarts attractions

các điểm tham quan Hobart

hobarts nightlife

cuộc sống về đêm ở Hobart

Câu ví dụ

hobarts are known for their scenic beauty.

Hobart nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.

many tourists visit hobarts every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Hobart mỗi năm.

hobarts offer a variety of outdoor activities.

Hobart cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

local cuisine in hobarts is quite diverse.

Ẩm thực địa phương ở Hobart khá đa dạng.

hobarts has a rich cultural heritage.

Hobart có di sản văn hóa phong phú.

the weather in hobarts can be unpredictable.

Thời tiết ở Hobart có thể khó đoán.

hobarts is famous for its art galleries.

Hobart nổi tiếng với các phòng trưng bày nghệ thuật của mình.

many festivals are held in hobarts throughout the year.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Hobart trong suốt cả năm.

hobarts is a great place for wine tasting.

Hobart là một nơi tuyệt vời để thưởng rượu vang.

exploring hobarts can be an unforgettable experience.

Khám phá Hobart có thể là một trải nghiệm khó quên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay