hobbins

[Mỹ]/ˈhɒbɪnz/
[Anh]/ˈhɑːbɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của Hobbin; một họ hay tên riêng.

Cụm từ & Cách kết hợp

no hobbins

Vietnamese_translation

hobbins method

Vietnamese_translation

hobbins theory

Vietnamese_translation

hobbins principle

Vietnamese_translation

hobbins approach

Vietnamese_translation

the hobbins

Vietnamese_translation

hobbins concept

Vietnamese_translation

hobbins phenomenon

Vietnamese_translation

hobbins process

Vietnamese_translation

hobbins system

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the hobbins family has lived in this village for generations.

Gia đình Hobbins đã sinh sống tại ngôi làng này qua nhiều thế hệ.

sarah hobbins is a renowned architect in london.

Sarah Hobbins là một kiến trúc sư nổi tiếng tại London.

we visited hobbins castle during our trip to scotland.

Chúng tôi đã đến thăm lâu đài Hobbins trong chuyến đi đến Scotland.

mr. hobbins taught mathematics at the university for thirty years.

Ông Hobbins giảng dạy toán học tại đại học trong ba mươi năm.

the hobbins foundation supports local arts programs.

Quỹ Hobbins hỗ trợ các chương trình nghệ thuật địa phương.

i met hobbins at the annual book club meeting.

Tôi đã gặp Hobbins tại cuộc họp câu lạc bộ sách hàng năm.

hobbins street is known for its antique shops.

Đường Hobbins nổi tiếng với các cửa hàng đồ cổ.

the hobbins company has been in business since 1920.

Công ty Hobbins đã hoạt động từ năm 1920.

dr. hobbins published her research on climate change last year.

Bà Hobbins đã công bố nghiên cứu của mình về biến đổi khí hậu vào năm ngoái.

hobbins park is the perfect place for a weekend picnic.

Công viên Hobbins là nơi lý tưởng cho một buổi dã ngoại cuối tuần.

the hobbins siblings started their own bakery business.

Các anh em Hobbins đã bắt đầu kinh doanh bánh mì của riêng họ.

our neighbor john hobbins won the local golf tournament.

Người hàng xóm của chúng tôi, John Hobbins, đã giành chiến thắng tại giải golf địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay