hocked

[Mỹ]/hɒkt/
[Anh]/hɑkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của hock
n. khớp hock ở động vật như chó và ngựa; khớp hock ở gà; rượu vang trắng từ vùng Rhine của Đức

Cụm từ & Cách kết hợp

hocked goods

hàng thế chấp

hocked jewelry

trang sức thế chấp

hocked items

đồ đạc thế chấp

hocked car

xe hơi thế chấp

hocked watch

đồng hồ thế chấp

hocked furniture

đồ nội thất thế chấp

hocked electronics

thiết bị điện tử thế chấp

hocked artwork

tác phẩm nghệ thuật thế chấp

hocked instruments

dụng cụ âm nhạc thế chấp

hocked collectibles

đồ sưu tầm thế chấp

Câu ví dụ

he hocked his guitar to pay for rent.

anh ta cầm cây đàn guitar của mình để trả tiền thuê nhà.

she hocked her watch to buy groceries.

cô ấy cầm đồng hồ của mình để mua thực phẩm.

they hocked their old furniture for extra cash.

họ cầm đồ đạc cũ của mình để có thêm tiền mặt.

after losing his job, he hocked his tools.

sau khi mất việc, anh ta cầm dụng cụ của mình.

he hocked his video game console for a quick loan.

anh ta cầm máy chơi game của mình để vay tiền nhanh chóng.

she hocked her diamond ring to cover medical bills.

cô ấy cầm chiếc nhẫn kim cương của mình để trả các hóa đơn y tế.

they hocked their bikes to fund their trip.

họ cầm xe đạp của mình để tài trợ cho chuyến đi của họ.

he hocked his collection of coins to make ends meet.

anh ta cầm bộ sưu tập tiền xu của mình để trang trải cuộc sống.

she hocked her laptop to pay for her tuition.

cô ấy cầm máy tính xách tay của mình để trả học phí.

he regretted hocking his favorite jacket.

anh ta hối hận vì đã cầm áo khoác yêu thích của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay