hogans

[Mỹ]/'həʊg(ə)n/
[Anh]/'hogən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi ở truyền thống của người Navajo được xây dựng bằng gỗ và đất

Câu ví dụ

The Navajo family lived in a traditional hogan.

Gia đình Navajo sống trong một hogan truyền thống.

The hogan is a sacred place for Navajo ceremonies.

Hogan là một nơi linh thiêng cho các nghi lễ của người Navajo.

She learned how to build a hogan from her grandparents.

Cô ấy đã học cách xây một hogan từ ông bà của mình.

The hogan was beautifully decorated with Navajo rugs.

Hogan được trang trí đẹp mắt bằng những tấm thảm Navajo.

Visitors are welcome to enter the hogan during certain ceremonies.

Du khách được chào đón vào hogan trong một số nghi lễ nhất định.

The hogan symbolizes harmony with nature in Navajo culture.

Hogan tượng trưng cho sự hòa hợp với thiên nhiên trong văn hóa Navajo.

The hogan's design allows for natural ventilation.

Thiết kế của hogan cho phép thông gió tự nhiên.

Traditional hogan construction involves using logs and mud.

Xây dựng hogan truyền thống liên quan đến việc sử dụng gỗ và bùn.

The hogan's rounded shape represents the cycle of life.

Hình dạng tròn của hogan đại diện cho vòng tuần hoàn của cuộc sống.

The hogan is a place for storytelling and passing down traditions.

Hogan là nơi kể chuyện và truyền lại các truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay