hogbacks

[US]/ˈhɒɡbæk/
[UK]/ˈhɔɡˌbæk/
Frequency: Very High

Translation

n. một dải đất cao với đỉnh sắc nhọn; một hình thái đất dốc, gồ ghề.

Phrases & Collocations

hogback ridge

đỉnh núi hogback

hogback formation

hiện tượng hogback

hogback trail

đường mòn hogback

hogback hill

đồi hogback

hogback rock

đá hogback

hogback area

khu vực hogback

hogback view

khung cảnh hogback

hogback landscape

khung cảnh hogback

hogback region

vùng hogback

hogback site

địa điểm hogback

Example Sentences

the hikers climbed over the hogback ridge to enjoy the view.

Những người đi bộ đường dài đã leo qua sống núi lợn để tận hưởng khung cảnh.

the hogback formation is a unique geological feature.

Hình thái sống núi lợn là một đặc điểm địa chất độc đáo.

many animals find shelter on the slopes of the hogback.

Nhiều loài động vật tìm thấy nơi trú ẩn trên sườn sống núi lợn.

we spotted a rare bird while walking along the hogback.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim quý hiếm khi đi bộ dọc theo sống núi lợn.

the view from the top of the hogback is breathtaking.

Khung cảnh từ đỉnh sống núi lợn rất tuyệt vời.

exploring the hogback can be a great adventure.

Khám phá sống núi lợn có thể là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.

local legends often mention the mysterious hogback.

Các câu chuyện dân gian địa phương thường đề cập đến sống núi lợn bí ẩn.

the hogback is a popular spot for rock climbing.

Sống núi lợn là một địa điểm phổ biến để leo núi.

photographers love capturing the sunset over the hogback.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp hoàng hôn trên sống núi lợn.

the trail along the hogback is well-marked for hikers.

Đường mòn dọc theo sống núi lợn được đánh dấu tốt cho những người đi bộ đường dài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now