hoggishness

[Mỹ]/ˈhɒɡɪʃnəs/
[Anh]/ˈhɔːɡɪʃnəs/

Dịch

Các dạng của từ
số nhiềuhoggishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

displaying hoggishness

Vietnamese_translation

complete hoggishness

Vietnamese_translation

sheer hoggishness

Vietnamese_translation

overwhelming hoggishness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

his hoggishness at the buffet was evident as he loaded his plate with food.

Sự tham lam của anh ấy tại bữa buffet đã trở nên rõ ràng khi anh ấy chất đầy đĩa của mình với thức ăn.

the minister's hoggishness in awarding contracts to his family members caused a public outcry.

Sự tham lam của bộ trưởng trong việc trao hợp đồng cho các thành viên trong gia đình đã gây ra sự phản đối của công chúng.

she displayed shocking hoggishness by taking all the cookies for herself.

Cô ấy đã thể hiện sự tham lam đáng kinh ngạc khi tự lấy hết bánh quy cho mình.

the billionaire's hoggishness during the charity auction shocked the other attendees.

Sự tham lam của tỷ phú trong buổi đấu giá từ thiện đã khiến những người tham dự khác bất ngờ.

his hoggishness knew no bounds when he refused to share the inheritance.

Sự tham lam của anh ấy không có giới hạn khi anh ấy từ chối chia sẻ di sản.

the ceo's hoggishness was manifested in his refusal to pay workers a living wage.

Sự tham lam của giám đốc điều hành được thể hiện ở chỗ ông ấy từ chối trả lương đủ sống cho người lao động.

show some hoggishness and save the last piece of cake for yourself.

Hãy thể hiện sự tham lam và giữ lại miếng bánh cuối cùng cho mình.

his hoggishness at the negotiation table cost him the deal.

Sự tham lam của anh ấy tại bàn đàm phán đã khiến anh ấy mất đi thương vụ.

the footballer's hoggishness toward his teammates created a toxic atmosphere in the locker room.

Sự tham lam của cầu thủ bóng đá đối với các đồng đội đã tạo ra một bầu không khí độc hại trong phòng thay đồ.

the height of hoggishness was reached when he ate his colleague's lunch.

Đỉnh điểm của sự tham lam đạt được khi anh ấy ăn trưa của đồng nghiệp.

parents often worry about the hoggishness children display when sharing toys.

Các bậc cha mẹ thường lo lắng về sự tham lam mà trẻ em thể hiện khi chia sẻ đồ chơi.

his hoggishness in business dealings earned him a notorious reputation.

Sự tham lam của anh ấy trong các giao dịch kinh doanh đã khiến anh ấy có được danh tiếng xấu.

the documentary exposed the hoggishness of pharmaceutical companies raising drug prices.

Bộ phim tài liệu phơi bày sự tham lam của các công ty dược phẩm tăng giá thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay