holdalls

[Mỹ]/ˈhəʊldɔːlz/
[Anh]/ˈhoʊldɔlz/

Dịch

n.(plural) một chiếc túi lớn để mang theo quần áo và đồ cá nhân, đặc biệt là khi du lịch

Cụm từ & Cách kết hợp

travel holdalls

túi xách du lịch

gym holdalls

túi xách tập gym

designer holdalls

túi xách thiết kế

large holdalls

túi xách cỡ lớn

canvas holdalls

túi xách vải canvas

leather holdalls

túi xách da

durable holdalls

túi xách bền

compact holdalls

túi xách gọn

stylish holdalls

túi xách phong cách

traveling holdalls

túi xách đi du lịch

Câu ví dụ

he packed his holdalls for the weekend trip.

anh ấy đã chuẩn bị những chiếc túi xách khổ lớn cho chuyến đi cuối tuần.

she carried two holdalls filled with clothes.

cô ấy mang theo hai chiếc túi xách khổ lớn chứa đầy quần áo.

the holdalls were left at the entrance of the hotel.

những chiếc túi xách khổ lớn được để lại ở lối vào khách sạn.

he bought new holdalls for his gym sessions.

anh ấy đã mua những chiếc túi xách khổ lớn mới cho các buổi tập gym của mình.

they used holdalls to transport their sports equipment.

họ sử dụng túi xách khổ lớn để vận chuyển thiết bị thể thao của mình.

her holdalls were stylish and functional.

những chiếc túi xách khổ lớn của cô ấy vừa phong cách vừa tiện dụng.

he struggled to lift the heavy holdalls.

anh ấy cố gắng nhấc những chiếc túi xách khổ lớn nặng.

we need to find a place to store our holdalls.

chúng ta cần tìm một nơi để cất những chiếc túi xách khổ lớn của mình.

holdalls are great for short trips or gym visits.

túi xách khổ lớn rất tuyệt vời cho những chuyến đi ngắn ngày hoặc các buổi tập gym.

she organized her holdalls by color and size.

cô ấy sắp xếp những chiếc túi xách khổ lớn của mình theo màu sắc và kích thước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay