hole digging
đào hố
holing up
chặn đứng
holing out
đánh hố
holing process
quy trình tạo lỗ
holing technique
kỹ thuật tạo lỗ
holing method
phương pháp tạo lỗ
holing machine
máy tạo lỗ
holing tools
dụng cụ tạo lỗ
holing project
dự án tạo lỗ
holing site
địa điểm tạo lỗ
he spent the afternoon holing up in his room, studying for the exam.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều ẩn náu trong phòng của mình, ôn thi.
during the storm, we decided to start holing up until it passed.
Trong cơn bão, chúng tôi quyết định ẩn náu cho đến khi nó qua đi.
the kids were holing up in the treehouse, playing games.
Những đứa trẻ đang ẩn náu trong nhà cây, chơi trò chơi.
she was holing up in the library, searching for information.
Cô ấy đang ẩn náu trong thư viện, tìm kiếm thông tin.
after the argument, he preferred holing up at home rather than going out.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy thích ở nhà ẩn náu hơn là ra ngoài.
they spent the winter holing up in their cabin in the woods.
Họ đã dành mùa đông ẩn náu trong căn nhà gỗ của mình trong rừng.
feeling overwhelmed, she began holing up with her favorite books.
Cảm thấy quá tải, cô ấy bắt đầu ẩn náu với những cuốn sách yêu thích của mình.
we found ourselves holing up in the cafe during the rain.
Chúng tôi thấy mình đang ẩn náu trong quán cà phê khi trời mưa.
he was holing up with friends, discussing their travel plans.
Anh ấy đang ẩn náu với bạn bè, thảo luận về kế hoạch du lịch của họ.
holing up at home was the best decision during the pandemic.
Ở nhà ẩn náu là quyết định tốt nhất trong đại dịch.
hole digging
đào hố
holing up
chặn đứng
holing out
đánh hố
holing process
quy trình tạo lỗ
holing technique
kỹ thuật tạo lỗ
holing method
phương pháp tạo lỗ
holing machine
máy tạo lỗ
holing tools
dụng cụ tạo lỗ
holing project
dự án tạo lỗ
holing site
địa điểm tạo lỗ
he spent the afternoon holing up in his room, studying for the exam.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều ẩn náu trong phòng của mình, ôn thi.
during the storm, we decided to start holing up until it passed.
Trong cơn bão, chúng tôi quyết định ẩn náu cho đến khi nó qua đi.
the kids were holing up in the treehouse, playing games.
Những đứa trẻ đang ẩn náu trong nhà cây, chơi trò chơi.
she was holing up in the library, searching for information.
Cô ấy đang ẩn náu trong thư viện, tìm kiếm thông tin.
after the argument, he preferred holing up at home rather than going out.
Sau cuộc tranh cãi, anh ấy thích ở nhà ẩn náu hơn là ra ngoài.
they spent the winter holing up in their cabin in the woods.
Họ đã dành mùa đông ẩn náu trong căn nhà gỗ của mình trong rừng.
feeling overwhelmed, she began holing up with her favorite books.
Cảm thấy quá tải, cô ấy bắt đầu ẩn náu với những cuốn sách yêu thích của mình.
we found ourselves holing up in the cafe during the rain.
Chúng tôi thấy mình đang ẩn náu trong quán cà phê khi trời mưa.
he was holing up with friends, discussing their travel plans.
Anh ấy đang ẩn náu với bạn bè, thảo luận về kế hoạch du lịch của họ.
holing up at home was the best decision during the pandemic.
Ở nhà ẩn náu là quyết định tốt nhất trong đại dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay