holloas

[Mỹ]/həˈləʊəz/
[Anh]/həˈloʊəz/

Dịch

n. một cuộc gọi để thu hút sự chú ý
interj. được sử dụng để diễn đạt lời chào hoặc sự chú ý
vt. gọi ai đó
vi. la hét hoặc gọi ra

Cụm từ & Cách kết hợp

holloas friend

placeholder

holloas everyone

placeholder

holloas buddy

placeholder

holloas folks

placeholder

holloas team

placeholder

holloas mate

placeholder

holloas family

placeholder

holloas pals

placeholder

holloas guys

placeholder

holloas crew

placeholder

Câu ví dụ

holloas is a term used in some cultures.

holloas là một thuật ngữ được sử dụng trong một số nền văn hóa.

many people enjoy celebrating holloas during festivals.

nhiều người thích ăn mừng holloas trong các lễ hội.

you can find holloas in various traditional dishes.

bạn có thể tìm thấy holloas trong nhiều món ăn truyền thống khác nhau.

holloas often brings friends and family together.

holloas thường mang lại sự đoàn kết giữa bạn bè và gia đình.

during the ceremony, holloas is an important element.

trong buổi lễ, holloas là một yếu tố quan trọng.

people often exchange gifts of holloas on special occasions.

mọi người thường trao đổi quà tặng holloas vào những dịp đặc biệt.

holloas symbolizes unity and harmony in the community.

holloas tượng trưng cho sự đoàn kết và hòa hợp trong cộng đồng.

learning about holloas can enrich your cultural knowledge.

tìm hiểu về holloas có thể làm phong phú thêm kiến ​​thức văn hóa của bạn.

in some regions, holloas is associated with good fortune.

ở một số vùng, holloas gắn liền với sự may mắn.

holloas celebrations can last for several days.

các lễ hội holloas có thể kéo dài trong vài ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay