hollyhocks

[Mỹ]/'hɒlɪhɒk/
[Anh]/'hɑlɪhɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoa dâm bụt - cây hoa cao với cánh mảnh và màu sắc tươi sáng

Câu ví dụ

The garden was filled with colorful hollyhocks.

Khu vườn tràn ngập những hoa hollyhock đủ màu.

She carefully tended to the hollyhocks in her backyard.

Cô ấy cẩn thận chăm sóc những cây hollyhock trong sân sau nhà.

Hollyhocks are known for their tall spires of flowers.

Hoa hollyhock nổi tiếng với những ngọn hoa cao vút.

The hollyhock plant can grow up to six feet tall.

Cây hollyhock có thể cao tới sáu feet.

Many butterflies are attracted to hollyhock flowers.

Rất nhiều loài bướm bị thu hút bởi hoa hollyhock.

She used hollyhocks to create a beautiful floral arrangement.

Cô ấy sử dụng hoa hollyhock để tạo ra một cách sắp xếp hoa đẹp mắt.

Hollyhocks are often found in cottage gardens.

Hoa hollyhock thường được tìm thấy trong các khu vườn kiểu nhà gỗ.

The hollyhock is a hardy plant that can withstand harsh weather conditions.

Hoa hollyhock là một loại cây cứng cáp có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

She pressed hollyhock petals in a book to preserve their beauty.

Cô ấy ép các cánh hoa hollyhock vào sách để bảo toàn vẻ đẹp của chúng.

The hollyhock symbolizes ambition and fertility in some cultures.

Hoa hollyhock tượng trưng cho tham vọng và sự sinh sản ở một số nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay