holsters

[Mỹ]/ˈhəʊlstəz/
[Anh]/ˈhoʊlstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của holster

Cụm từ & Cách kết hợp

gun holsters

bao da súng

leather holsters

bao da

shoulder holsters

bộ phận đeo vai

concealed holsters

bộ phận ẩn

holsters available

có sẵn bao da

holsters for sale

bao da để bán

custom holsters

bao da tùy chỉnh

tactical holsters

bao da chiến thuật

paddle holsters

bộ phận chèo

holsters collection

tập hợp bao da

Câu ví dụ

many police officers use holsters to carry their firearms.

Nhiều cảnh sát sử dụng bao đựng súng để mang súng của họ.

holsters come in various styles and materials.

Bao đựng súng có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau.

she bought a new holster for her handgun.

Cô ấy đã mua một bao đựng súng mới cho khẩu súng ngắn của mình.

properly fitted holsters ensure safety while carrying.

Các bao đựng súng được lắp vừa vặn đảm bảo an toàn khi mang theo.

some holsters are designed for concealed carry.

Một số bao đựng súng được thiết kế để mang lén.

he prefers leather holsters for their durability.

Anh ấy thích các bao đựng súng bằng da vì độ bền của chúng.

holsters can be attached to belts or worn on the thigh.

Các bao đựng súng có thể được gắn vào dây thắt lưng hoặc đeo trên đùi.

choosing the right holster is crucial for comfort.

Việc lựa chọn bao đựng súng phù hợp là rất quan trọng để tạo sự thoải mái.

some holsters have retention features for added security.

Một số bao đựng súng có các tính năng giữ cố định để tăng thêm sự an toàn.

holsters are essential for responsible firearm ownership.

Các bao đựng súng là điều cần thiết cho việc sở hữu súng một cách có trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay