homecraft

[Mỹ]/həʊmkrɑːft/
[Anh]/hoʊmkræft/

Dịch

n. công việc thủ công hoặc ngành công nghiệp nhẹ được thực hiện tại nhà; ngành thủ công nghiệp nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềuhomecrafts

Cụm từ & Cách kết hợp

homecraft skills

Kỹ năng thủ công tại nhà

homecraft class

Lớp thủ công tại nhà

homecraft teacher

Giáo viên thủ công tại nhà

homecraft lessons

Bài học thủ công tại nhà

homecraft program

Chương trình thủ công tại nhà

homecraft workshop

Workshop thủ công tại nhà

homecraft project

Dự án thủ công tại nhà

homecraft course

Khóa học thủ công tại nhà

homecraft competition

Giải thi đấu thủ công tại nhà

homecraft club

Câu lạc bộ thủ công tại nhà

Câu ví dụ

many schools now include homecraft in their curriculum to teach practical life skills.

Nhiều trường học hiện nay đã đưa nội trợ vào chương trình học để dạy các kỹ năng sống thực tế.

the homecraft department offers various classes on cooking, sewing, and interior design.

Bộ môn nội trợ cung cấp nhiều lớp học về nấu ăn, may vá và thiết kế nội thất.

she learned valuable homecraft skills from her grandmother during summer vacations.

Cô ấy đã học được những kỹ năng nội trợ quý giá từ bà ngoại trong các kỳ nghỉ hè.

the community center provides free homecraft workshops for local residents every weekend.

Tâm điểm cộng đồng cung cấp các khóa học nội trợ miễn phí cho cư dân địa phương vào mỗi cuối tuần.

modern homecraft has evolved to include smart home technology and sustainable living practices.

Nội trợ hiện đại đã phát triển để bao gồm công nghệ nhà thông minh và các thực hành sống bền vững.

his homecraft project involved building furniture from recycled materials.

Dự án nội trợ của anh ấy liên quan đến việc xây dựng đồ nội thất từ vật liệu tái chế.

the homecraft teacher demonstrated traditional weaving techniques to the students.

Giáo viên nội trợ đã trình diễn các kỹ thuật dệt truyền thống cho học sinh.

parents believe that homecraft education helps children become more independent and responsible.

Cha mẹ tin rằng giáo dục nội trợ giúp trẻ em trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.

the homecraft manual provides detailed instructions for beginners starting with basic sewing.

Sổ tay nội trợ cung cấp hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu với việc may cơ bản.

online homecraft courses have become increasingly popular among busy professionals.

Các khóa học nội trợ trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến trong giới chuyên gia bận rộn.

her homecraft business specializes in handmade home decorations and accessories.

Doanh nghiệp nội trợ của cô ấy chuyên về các món trang trí và phụ kiện thủ công.

the homecraft exhibition showcased innovative designs that blend tradition with modern aesthetics.

Triển lãm nội trợ đã trưng bày các thiết kế đổi mới kết hợp truyền thống với thẩm mỹ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay